Từ vựng theo chủ đề

114 chủ đề · 15.699 lượt từ. Học vốn từ thực dụng theo nhóm nghĩa, không phụ thuộc cấp HSK.

114 chủ đề

Đời sống

2048 từ

吃 · 喝 · 看 · 听

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Xã hội

1921 từ

朋友 · 认识 · 一起 · 送

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Cảm xúc

1118 từ

喜欢 · 觉得 · 爱 · 高兴

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Văn hoá

841 từ

红 · 博物馆 · 美术馆 · 文化

HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Công việc

765 từ

写 · 做 · 工作 · 公司

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Kinh tế

717 từ

发达 · 工业 · 企业 · 利润

HSK 4HSK 5HSK 6

Khoa học

655 từ

地球 · 科学家 · 温度 · 湿度

HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Chính trị

526 từ

国家 · 封 · 市长 · 红

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Giáo dục

343 từ

等 · 本 · 门 · 错

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Pháp luật

331 từ

法规 · 警告 · 证 · 法律

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Sức khoẻ

301 từ

医院 · 睡 · 身体 · 病

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Du lịch

246 từ

来 · 去 · 回 · 北京

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Thời gian

245 từ

今天 · 明天 · 昨天 · 现在

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Ẩm thực

238 từ

吃 · 喝 · 饭店 · 米饭

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Công nghệ

222 từ

网 · 上网 · 网站 · 邮件

HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Thành ngữ

217 từ

画蛇添足 · 守株待兔 · 掩耳盗铃 · 亡羊补牢

HSK 6

Ngữ pháp

208 từ

吗 · 了 · 的 · 呢

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Giao tiếp

205 từ

说 · 电话 · 手机 · 话

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Thiên nhiên

198 từ

地 · 花 · 飞 · 天

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Trường học

193 từ

老师 · 学生 · 读 · 写

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5

Gia đình

172 từ

爸爸 · 妈妈 · 哥哥 · 姐姐

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Mô tả

171 từ

大 · 小 · 漂亮 · 新

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Kinh doanh

159 từ

项目 · 展示 · 生意 · 赢

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Nghệ thuật

155 từ

刻 · 完美 · 小提琴 · 舞蹈

HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Tính cách

137 từ

好人 · 可爱 · 诚实 · 聪明

HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Truyền thông

121 từ

电视 · 节目 · 广告 · 新闻

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Hành động

118 từ

找 · 找到 · 放 · 拿

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Địa lý

110 từ

国家 · 黑 · 全国 · 地球

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Thể thao

103 từ

球 · 游泳 · 运动 · 跑步

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Lịch sử

99 từ

元 · 时代 · 古 · 古老

HSK 1HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Địa điểm

95 từ

在 · 吧 · 下 · 里

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Tài chính

94 từ

块 · 元 · 卡 · 信用卡

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Cơ thể

94 từ

身上 · 动 · 口 · 身体

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Số lượng

91 từ

多 · 少 · 里 · 两

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Giao thông

89 từ

开 · 出租车 · 飞机 · 坐

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Quân sự

85 từ

军队 · 军人 · 军事 · 战士

HSK 4HSK 5HSK 6

Thời tiết

83 từ

冷 · 热 · 天气 · 下雨

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Môi trường

79 từ

污染 · 保护 · 环境 · 空气

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Tổng hợp

78 từ

个 · 错 · 真 · 假

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Y học

78 từ

疫苗 · 临床 · 诊断 · 剂量

HSK 5HSK 6

Tâm lý

71 từ

想 · 看到 · 觉得 · 情绪

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Văn học

70 từ

小说 · 故事 · 诗歌 · 文学

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Giải trí

68 từ

看 · 听 · 吧 · 电影

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Triết lý

62 từ

道 · 信念 · 生命 · 相对

HSK 2HSK 4HSK 5HSK 6

Nhà cửa

60 từ

桌子 · 椅子 · 楼 · 租

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Sinh học

58 từ

动物 · 植物 · 昆虫 · 蚊子

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Ngôn ngữ

56 từ

汉语 · 字 · 话 · 英语

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Con người

55 từ

人 · 们 · 漂亮 · 女

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Mua sắm

55 từ

商店 · 钱 · 衣服 · 买

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Âm nhạc

51 từ

唱 · 歌 · 拉 · 音乐

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Nghiên cứu

44 từ

百分之 · 统计 · 洞察 · 剖析

HSK 4HSK 5HSK 6

Số đếm

43 từ

一 · 二 · 三 · 四

HSK 1HSK 2HSK 4

Quan hệ

41 từ

爱 · 跟 · 爱情 · 友好

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

An toàn

41 từ

密码 · 小心 · 密码 · 危险

HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Quần áo

39 từ

衣服 · 里 · 穿 · 条

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Kiến trúc

39 từ

改造 · 修建 · 塌 · 园林

HSK 4HSK 5HSK 6

Tư duy logic

38 từ

就 · 才 · 首先 · 所以

HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Quan điểm

37 từ

觉得 · 认为 · 不行 · 反正

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Sự kiện

35 từ

场 · 举行 · 生日 · 节日

HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Viết lách

35 từ

而 · 首先 · 文章 · 末尾

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Trừu tượng

35 từ

意义 · 原因 · 理由 · 目的

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Ngoại hình

34 từ

高 · 样子 · 可爱 · 亮

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Trạng thái

31 từ

怎么样 · 满 · 否则 · 困难

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Chào hỏi

30 từ

你好 · 您好 · 谢谢 · 不客气

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Tổ chức

30 từ

部 · 会员 · 成立 · 机关

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Đồ vật

29 từ

新 · 球 · 包 · 纸

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Toán học

29 từ

分 · 加 · 算 · 数

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Động vật

28 từ

它 · 狗 · 鸟 · 猫

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Phương hướng

28 từ

上 · 下 · 路 · 向

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4

Hành vi

28 từ

态度 · 谦让 · 自主 · 自觉

HSK 2HSK 4HSK 5HSK 6

Đạo đức

27 từ

对错 · 道德 · 合理 · 应当

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Kế hoạch

25 từ

准备 · 准备 · 打算 · 希望

HSK 1HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Công nghiệp

25 từ

厂 · 工业 · 半成品 · 原料

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Mức độ

24 từ

很 · 太 · 大大 · 几乎

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 6

Tri thức

23 từ

认识 · 知道 · 懂得 · 熟悉

HSK 1HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Màu sắc

23 từ

黑 · 白 · 蓝 · 黄

HSK 2HSK 3HSK 4

Trang trọng

23 từ

并且 · 然而 · 代表 · 至

HSK 3HSK 5HSK 6

Kỹ năng

22 từ

能 · 会 · 能不能 · 可以

HSK 1HSK 2HSK 4HSK 6

Xung đột

22 từ

战争 · 和平 · 危机 · 打仗

HSK 4HSK 5HSK 6

Nông nghiệp

22 từ

改良 · 土壤 · 温室 · 农药

HSK 4HSK 5HSK 6

So sánh

21 từ

最 · 比 · 一样 · 比

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 6

Chuyển động

20 từ

到 · 过 · 出 · 出来

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 6

Tôn giáo

20 từ

教堂 · 信仰 · 神 · 上帝

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Biến đổi

19 từ

变 · 本来 · 现代化 · 消失

HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Tin tức

19 từ

关注 · 事件 · 全球 · 失踪

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Tội phạm

19 từ

贼 · 窜 · 杀 · 逃走

HSK 4HSK 5HSK 6

Cạnh tranh

18 từ

名 · 比赛 · 冠军 · 输

HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Quản lý

18 từ

治理 · 实施 · 协调 · 行政

HSK 4HSK 5HSK 6

Quyết định

17 từ

决定 · 选 · 反正 · 判断

HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Vật lý

17 từ

压 · 摆动 · 电子 · 频率

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Chất lượng

16 từ

差 · 坏 · 独特 · 特殊

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Đánh giá

14 từ

不错 · 值得 · 评判 · 评分

HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Kỹ thuật

14 từ

工程 · 测量 · 障碍 · 支撑

HSK 4HSK 5HSK 6

Thủ công

14 từ

工艺 · 陶艺 · 瓷器 · 漆器

HSK 4HSK 5HSK 6

Câu hỏi

13 từ

什么 · 哪儿 · 谁 · 怎么

HSK 1HSK 2HSK 4

Thảm hoạ

12 từ

干旱 · 洪水 · 台风 · 龙卷风

HSK 4HSK 6

Khái niệm

12 từ

整体 · 定义 · 基点 · 前提

HSK 4HSK 5HSK 6

Không gian

11 từ

前 · 间 · 间 · 距离

HSK 1HSK 4HSK 5HSK 6

Địa chất

11 từ

构造 · 侵蚀 · 沉积 · 岩层

HSK 6

Thành tựu

10 từ

取得 · 拿到 · 做到 · 获得

HSK 2HSK 4HSK 5HSK 6

Tuổi tác

9 từ

岁 · 老 · 年轻 · 老人

HSK 1HSK 2HSK 5HSK 6

Hình dạng

9 từ

形状 · 圆 · 方 · 三角形

HSK 3HSK 4HSK 6

Biểu diễn

9 từ

台上 · 演出 · 舞台 · 戏剧

HSK 4HSK 5HSK 6

Trình tự

8 từ

最后 · 先 · 接下来 · 其次

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 6

Thiết kế

8 từ

新颖 · 样式 · 样 · 留白

HSK 5HSK 6

Hậu cần

8 từ

库 · 配备 · 后勤 · 衔接

HSK 5HSK 6

Tần suất

7 từ

老是 · 总 · 多次 · 偶尔

HSK 2HSK 3HSK 4

Cấu trúc

7 từ

整体 · 组成 · 撑 · 构造

HSK 4HSK 5HSK 6

Giải thích

6 từ

本来 · 也就是说 · 由此 · 无非

HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Vật liệu

6 từ

金 · 铁 · 塑料 · 玉

HSK 3HSK 4HSK 6

Quá trình

6 từ

顺序 · 逐渐 · 重构 · 侵蚀

HSK 4HSK 5HSK 6

Năng lượng

6 từ

可再生 · 新能源 · 清洁能源 · 煤炭

HSK 5HSK 6

Tên gọi

5 từ

成 · 封 · 丁 · 章

HSK 2HSK 4HSK 5

Vấn đề

5 từ

解决 · 应对 · 对付 · 克服

HSK 4

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Học từ vựng (词汇) theo chủ đề là cách gom các từ cùng ngữ cảnh lại thành một nhóm — ẩm thực, du lịch, công việc hay sức khoẻ. Với người Việt học tiếng Trung, cách này giúp não liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn so với học một danh sách từ rời rạc không liên quan đến nhau.

Tại HanziBee, mỗi chủ đề gom toàn bộ từ vựng từ HSK 1 đến HSK 6 theo nhóm nghĩa, ghi rõ từ thuộc cấp nào, kèm pinyin và audio do giọng bản ngữ đọc chuẩn. Bạn vừa học mặt chữ, vừa luyện phát âm ngay khi chạm vào từng từ, nên vốn từ thực dụng đi vào trí nhớ tự nhiên hơn.

Hãy chọn một chủ đề bạn quan tâm, học khoảng 10-15 từ mới mỗi ngày rồi ôn lại trước khi sang chủ đề kế tiếp. Cách học theo cụm gắn ngữ cảnh giúp bạn vừa mở rộng vốn từ giao tiếp, vừa ôn đúng từ vựng cần cho kỳ thi HSK mà không cảm thấy quá tải.

Câu hỏi thường gặp