Từ vựng tiếng Trung chủ đề Câu hỏi

13 từ · HSK 1, 2 và 4

Học flashcard

Tổng hợp 13 từ vựng tiếng Trung chủ đề Câu hỏi thuộc HSK 1, 2 và 4, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Câu hỏi theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Câu hỏi HSK 1(8 từ)

Lộ trình HSK 1
什么HSK 1
shénme

cái gì

HSK 1

mấy (số ít, thường <10)

HSK 1

cái nào, ở đâu

哪儿HSK 1
ér

ở đâu

怎么HSK 1
zěnme

thế nào, sao

怎么样HSK 1
zěnmeyàng

như thế nào, thế nào

HSK 1
diǎn

giờ (trong thời gian)

HSK 1
shuí

ai

Từ vựng Câu hỏi HSK 2(4 từ)

Lộ trình HSK 2
为什么HSK 2
wèishénme

tại sao

多少HSK 2
duōshǎo

bao nhiêu

怎么HSK 2
zěnme

thế nào

怎样HSK 2
zěnyàng

như thế nào

Từ vựng Câu hỏi HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
HSK 4
shuí

ai

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Câu hỏi

Bộ từ vựng chủ đề Câu hỏi gom 13 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2 và 4. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Câu hỏi — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Câu hỏi đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp