HSK 1
汉语水平考试Bắt đầu từ con số 0. Chào hỏi, giới thiệu, gia đình, số đếm, thời gian.
Bài 4: Số đếm 0–10
Học cách dùng 个, 本, 块, 几 qua chủ đề số đếm 0–10.
Bài 5: Số lớn & lượng từ & Xem giờ
Học cách dùng 有, 个, 百, 千, 现在, 几点, 什么时候 qua chủ đề số lớn & lượng từ & Xem giờ.
Bài 6: Ngày, tháng, năm, thứ
Học cách dùng 今天是, 是, 月, 号, 年 qua chủ đề ngày, tháng, năm, thứ.
Bài 9: Đồ ăn & Nhà hàng
Học cách dùng 想, 有, 没有 qua chủ đề đồ ăn & Nhà hàng.
Bài 10: Sở thích & Thời tiết
Học cách dùng 喜欢, 了 qua chủ đề sở thích & Thời tiết.
Bài 11: Sức khỏe và khám bệnh & Hỏi đường
Học cách dùng 在, 请问 qua chủ đề sức khỏe và khám bệnh & Hỏi đường.
Bài 12: Giao thông & Du lịch
Học cách dùng 去, 地点, 坐, 交通工具 qua chủ đề giao thông & Du lịch.
Bài 13: Khách sạn & Điện thoại
Học cách dùng 在, 地点, 想, 去, 回 qua chủ đề khách sạn & Điện thoại.
Bài 14: Công việc & Trường học
Học cách dùng 是, 在 qua chủ đề công việc & Trường học.
Bài 15: Học tập & Thể thao
Học cách dùng 在, 地点, 想 qua chủ đề học tập & Thể thao.
Bài 16: Âm nhạc và giải trí & Quần áo và mua đồ
Học cách dùng 觉得, 很, 都 qua chủ đề âm nhạc và giải trí & Quần áo và mua đồ.
Bài 17: Ngân hàng và tiền & Bưu điện
Học cách dùng 有, 没有, 东西, 太, 了 qua chủ đề ngân hàng và tiền & Bưu điện.
Bài 18: Thuê nhà & Môi trường
Học cách dùng 是, 的, 了 qua chủ đề thuê nhà & Môi trường.
Bài 19: Công nghệ & Mạng xã hội
Học cách dùng 会, 都 qua chủ đề công nghệ & Mạng xã hội.
Bài 20: Văn hóa Trung Hoa & Lễ tết
Học cách dùng 是, 事物, 在, 地点 qua chủ đề văn hóa Trung Hoa & Lễ tết.
Bài 21: Cảm xúc và tâm trạng & Kế hoạch và mục tiêu
Học cách dùng 很, 心理动词, 想, 要 qua chủ đề cảm xúc và tâm trạng & Kế hoạch và mục tiêu.
Bài 22: So sánh và lựa chọn & Kể chuyện quá khứ
Học cách dùng 比, 在, 了 qua chủ đề so sánh và lựa chọn & Kể chuyện quá khứ.
Bài 23: Mời và từ chối & Xin lỗi và cảm ơn
Học cách dùng 请, 动词短语, 对不起, 没关系 qua chủ đề mời và từ chối & Xin lỗi và cảm ơn.
Bài 27: Động từ thường dùng (1)
Học cách dùng 想, 要, 在, 地点 qua chủ đề động từ thường dùng (1).
Bài 28: Động từ thường dùng (2)
Học cách dùng 帮, 给, 东西 qua chủ đề động từ thường dùng (2).
Bài 29: Động từ & tính từ
Học cách dùng 太, 了, 想, 出去 qua chủ đề động từ & tính từ.
Bài 30: Chuẩn bị & ghi nhớ & Phó từ & liên từ
Học cách dùng 正在, 还, 在 qua chủ đề chuẩn bị & ghi nhớ & Phó từ & liên từ.
Bài 31: Người & gia đình
Học cách dùng 是, 的 qua chủ đề người & gia đình.
Bài 32: Thời gian (mở rộng) & Nơi chốn & phương hướng
Học cách dùng 在, 到, 去 qua chủ đề thời gian (mở rộng) & Nơi chốn & phương hướng.
Bài 33: Đời sống thường ngày
Học cách dùng 在, 地点, 的 qua chủ đề đời sống thường ngày.
Bài 34: Sức khoẻ & sinh hoạt
Học cách dùng 是, 什么样, 的, 想, 一些 qua chủ đề sức khoẻ & sinh hoạt.
Bài 35: Hoạt động & xã hội
Học cách dùng 想, 介绍, 物, 给, 太, 了 qua chủ đề hoạt động & xã hội.
Về giáo trình HSK 1
Giáo trình HSK 1 trên HanziBee được thiết kế theo chuẩn kỳ thi HSK quốc tế, bao gồm 300 từ vựng và 35 bài học chia thành 10 unit. Đây là cấp độ cơ bản, phù hợp cho người mới bắt đầu học tiếng Trung.
Mỗi bài học bao gồm từ vựng có phát âm chuẩn, ngữ pháp giải thích chi tiết bằng tiếng Việt, hội thoại thực tế, và hệ thống bài tập tương tác. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi với tốc độ của riêng mình.
Với phương pháp học mỗi ngày 15-30 phút, bạn có thể hoàn thành HSK 1trong khoảng 2-3 tháng. Hệ thống spaced repetition giúp bạn nhớ từ vựng và ngữ pháp lâu dài.