Bài 28: Động từ thường dùng (2)

Học cách dùng 帮, 给, 东西 qua chủ đề động từ thường dùng (2).

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~11 phút

Từ vựng14 từ

bāngĐộng từ
  • 1.giúp đỡ, giúp
  • 2.hỗ trợ, ủng hộ

Ví dụ

谢谢你帮我。

xièxièbāng

Cảm ơn bạn đã giúp tôi.

biéTính từ
  • 1.khác, khác biệt
  • 2.đừng (dùng trong câu mệnh lệnh để ngăn cấm)
  • 3.rời đi, chia tay

Ví dụ

别说话!

biéshuōhuà

Đừng nói chuyện!

这个和那个不一样。

zhègegeyàng

Cái này và cái kia khác nhau.

得到dàoĐộng từ
  • 1.nhận được, đạt được
  • 2.thu được

Ví dụ

我得到了一个礼物。

dàole

Tôi đã nhận được một món quà.

他得到了老师的表扬。

dàolelǎoshīdebiǎoyáng

Anh ấy đã nhận được lời khen của thầy.

东西dōngxiDanh từ
  • 1.đồ vật, vật dụng
  • 2.thứ, cái
  • 3.người (dùng để chỉ người một cách không trang trọng hoặc không thiện chí)

Ví dụ

这是什么东西?

zhèshìshénmedōng

Đây là cái gì?

她是个好东西。

shìhǎodōng

Cô ấy là người tốt.

fàngĐộng từ
  • 1.đặt, để
  • 2.buông, thả
  • 3.phóng, tha

Ví dụ

请把书放在桌子上。

qǐngshūfàngzàizhuōzishàng

Xin hãy đặt sách lên bàn.

fēnĐộng từ
  • 1.phân, chia (tách ra)
  • 2.phân phát, phân phối
  • 3.phân biệt

Ví dụ

我们把蛋糕分成三份。

mendàngāofēnchéngsānfèn

Chúng tôi chia cái bánh thành ba phần.

这是他应得的一分。

zhèshìyīngdefēn

Đây là phần anh ấy đáng được nhận.

告诉gàosuĐộng từ
  • 1.nói cho (ai đó) biết
  • 2.thông báo, cho biết

Ví dụ

请告诉我。

qǐnggào

Xin hãy nói cho tôi biết.

他告诉了我一个好消息。

gàolehǎoxiāo

Anh ấy đã cho tôi biết một tin tốt.

Danh từ
  • 1.con đường, đường đi
  • 2.hành trình, lộ trình
  • 3.đường lối, cách thức

Ví dụ

这条路很长。

zhètiáohěncháng

Con đường này rất dài.

我去学校的路上。

xuéxiàodeshang

Tôi trên đường đến trường.

ménDanh từ
  • 1.cửa
  • 2.ngành, lĩnh vực
  • 3.họ Môn

Ví dụ

请关门。

qǐngguānmén

Xin hãy đóng cửa.

这是一门课。

zhèshìmén

Đây là một môn học.

Động từ
  • 1.cầm, lấy, nắm
  • 2.dùng, lấy (cách thức)

Ví dụ

请拿这个。

qǐngzhège

Xin hãy lấy cái này.

我拿笔写字。

xiě

Tôi cầm bút viết chữ.

shuìĐộng từ
  • 1.ngủ
  • 2.nằm

Ví dụ

我每天睡八个小时。

měitiānshuìxiǎoshí

Tôi ngủ tám tiếng mỗi ngày.

他睡在床上。

shuìzàichuángshàng

Anh ấy nằm trên giường.

sòngĐộng từ
  • 1.tặng, biếu (quà)
  • 2.đưa tiễn (ai đó)
  • 3.gửi, chuyển (thư, hàng)

Ví dụ

我送你一本书。

sòngběnshū

Tôi tặng bạn một cuốn sách.

我去送他。

sòng

Tôi đi đưa tiễn anh ấy.

wènĐộng từ
  • 1.hỏi
  • 2.hỏi thăm

Ví dụ

我想问你一个问题。

xiǎngwènwèn

Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.

他问我叫什么名字。

wènjiàoshénmemíng

Anh ấy hỏi tôi tên là gì.

重要zhòngyàoTính từ
  • quan trọng

Ví dụ

学习中文很重要。

xuézhōngwénhěnzhòngyào

Học tiếng Trung rất quan trọng.

这是一个重要的问题。

zhèshìzhòngyàodewèn

Đây là một vấn đề quan trọng.

Ngữ pháp

Nhờ/ giúp ai làm gì

S + 帮 + 人 + 动词

Đặt từ 帮 (giúp) trước một người và sau đó là động từ, để diễn tả việc giúp đỡ ai đó làm một việc cụ thể.

请你帮我拿这个东西。

qǐngbāngzhègedōng

Xin hãy giúp tôi lấy cái đồ vật này.

妈妈帮我放书在桌子上。

mabāngfàngshūzàizhuōzishàng

Mẹ giúp tôi để sách lên bàn.

Cho ai cái gì

S + 给 + 人 + 东西

Sử dụng cấu trúc này để diễn tả hành động tặng, biếu, hoặc cho ai đó một đồ vật. 给 có nghĩa là 'cho'.

朋友送给我一本书。

péngyǒusònggěiběnshū

Bạn tặng cho tôi một cuốn sách.

我给他一个重要的东西。

gěizhòngyàodedōng

Tôi cho anh ấy một đồ vật quan trọng.

Hội thoại

Giúp đỡ trong phòng

Hai người bạn, Linh và Nam, đang ở trong phòng.

Li
Linh

请帮我拿那个东西,好吗?

qǐngbānggedōnghǎoma

Xin hãy giúp tôi lấy cái đồ vật kia, được không?

Na
Nam

哪个东西?

dōng

Cái đồ vật nào?

Li
Linh

那个重要的东西,在门旁边。

gezhòngyàodedōngzàiménpángbiān

Cái đồ vật quan trọng đó, ở bên cạnh cửa.

Na
Nam

好的,我给你。放在哪里?

hǎodegěifàngzài

Được, tôi cho bạn. Để ở đâu?

Li
Linh

请放在桌子上。谢谢你的帮助!

qǐngfàngzàizhuōzishàngxièxièdebāngzhù

Xin để lên bàn. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

Na
Nam

别客气,朋友之间应该互相帮助。

biépéngyǒuzhījiānyīnggāixiāngbāngzhù

Đừng khách sáo, giữa bạn bè nên giúp đỡ lẫn nhau.