Quá... (cảm thán)
太 + 形容词 + 了Dùng để diễn tả cảm giác quá mức, thường là quá nhiều hoặc quá đáng. Mẫu câu này bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc cảm thán.
今天的事太多了!
Hôm nay có quá nhiều việc!
这个汉字太难了!
Chữ Hán này quá khó!
Học cách dùng 太, 了, 想, 出去 qua chủ đề động từ & tính từ.
Ví dụ
妈妈给我包了一个礼物。
Mẹ đã gói cho tôi một món quà.
我买了一个新包。
Tôi đã mua một cái túi mới.
Ví dụ
我喜欢这个,不喜欢别的。
Tôi thích cái này, không thích cái khác.
别的人在哪里?
Những người khác ở đâu?
Ví dụ
我要出去买东西。
Tôi muốn đi ra ngoài mua đồ.
他出去了。
Anh ấy đã ra ngoài.
Ví dụ
这个答案是错的。
Câu trả lời này là sai.
我知道错了。
Tôi biết mình đã sai.
Ví dụ
别动!
Đừng cử động!
风吹动了树叶。
Gió thổi làm lá cây chuyển động.
Ví dụ
鸟飞得很高。
Con chim bay rất cao.
飞机飞过来了。
Máy bay bay tới rồi.
Ví dụ
我要回家。
Tôi muốn về nhà.
Ví dụ
我家住在三楼。
Nhà tôi ở tầng ba.
那栋楼很高。
Tòa nhà đó rất cao.
Ví dụ
我很忙。
Tôi rất bận.
他忙工作。
Anh ấy bận làm việc.
Ví dụ
我明白了。
Tôi hiểu rồi.
这个道理很明白。
Đạo lý này rất rõ ràng.
Ví dụ
那些是什么?
Những cái đó là gì?
Ví dụ
这个汉字很难写。
Chữ Hán này rất khó viết.
Ví dụ
这是什么事?
Đây là chuyện gì?
他有很多事要做。
Anh ấy có nhiều việc phải làm.
Ví dụ
这是真的吗?
Đây là thật sao?
我真的喜欢你。
Tôi thực sự thích bạn.
太 + 形容词 + 了Dùng để diễn tả cảm giác quá mức, thường là quá nhiều hoặc quá đáng. Mẫu câu này bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc cảm thán.
今天的事太多了!
Hôm nay có quá nhiều việc!
这个汉字太难了!
Chữ Hán này quá khó!
S + 想 + 出去 + 动词Dùng để diễn tả ý muốn ra ngoài để thực hiện một hành động. '出去' có nghĩa là đi ra ngoài, được đặt trước động từ chính.
我想出去买一个包。
Tôi muốn đi ra ngoài mua một cái túi.
他想出去看朋友。
Anh ấy muốn đi ra ngoài gặp bạn.
Hai người bạn, Linh và Nam, nói chuyện cuối ngày.
今天的事真多,你忙吗?
Hôm nay việc thật nhiều, bạn bận không?
太忙了!我有很多事。你想出去吗?
Quá bận! Tôi có nhiều việc. Bạn muốn ra ngoài không?
我不想出去。那些事太难了,我不明白。
Tôi không muốn ra ngoài. Những việc đó quá khó, tôi không hiểu.
别担心。我帮你。我们回家吧。
Đừng lo. Tôi giúp bạn. Chúng ta về nhà thôi.
好,谢谢!那个包是你的吗?
Được, cảm ơn! Cái túi đó là của bạn không?
不是,是别的。我们动吧。
Không phải, là cái khác. Chúng ta đi thôi.