Bài 29: Động từ & tính từ

Học cách dùng 太, 了, 想, 出去 qua chủ đề động từ & tính từ.

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~11 phút

Từ vựng14 từ

bāoĐộng từ
  • 1.gói, bọc
  • 2.cái túi, cái bao
  • 3.bao (họ người)

Ví dụ

妈妈给我包了一个礼物。

magěibāole

Mẹ đã gói cho tôi một món quà.

我买了一个新包。

mǎilexīnbāo

Tôi đã mua một cái túi mới.

别的biédeĐại từ
  • 1.khác, những cái khác
  • 2.cái khác, người khác

Ví dụ

我喜欢这个,不喜欢别的。

huanzhègehuanbiéde

Tôi thích cái này, không thích cái khác.

别的人在哪里?

biéderénzài

Những người khác ở đâu?

出去chūqùĐộng từ
  • đi ra ngoài, ra ngoài

Ví dụ

我要出去买东西。

yàochūmǎidōng

Tôi muốn đi ra ngoài mua đồ.

他出去了。

chūle

Anh ấy đã ra ngoài.

cuòTính từ
  • 1.sai, lầm, lỗi
  • 2.xấu, tệ

Ví dụ

这个答案是错的。

zhègeànshìcuòde

Câu trả lời này là sai.

我知道错了。

zhīdàocuòle

Tôi biết mình đã sai.

dòngĐộng từ
  • 1.di chuyển
  • 2.động, cử động
  • 3.chạm vào

Ví dụ

别动!

biédòng

Đừng cử động!

风吹动了树叶。

fēngchuīdòngleshù

Gió thổi làm lá cây chuyển động.

fēiĐộng từ
  • 1.bay
  • 2.bay lượn

Ví dụ

鸟飞得很高。

niǎofēihěngāo

Con chim bay rất cao.

飞机飞过来了。

fēifēiguòláile

Máy bay bay tới rồi.

回家huíjiāĐộng từ
  • về nhà

Ví dụ

我要回家。

yàohuíjiā

Tôi muốn về nhà.

lóuDanh từ
  • 1.tầng (của tòa nhà)
  • 2.nhà nhiều tầng, tòa nhà
  • 3.(họ) Lâudùng làm họ người

Ví dụ

我家住在三楼。

jiāzhùzàisānlóu

Nhà tôi ở tầng ba.

那栋楼很高。

dònglóuhěngāo

Tòa nhà đó rất cao.

mángTính từ
  • 1.bận rộn
  • 2.vội vã, tất bậtdùng làm tính từ hoặc trạng từ

Ví dụ

我很忙。

hěnmáng

Tôi rất bận.

他忙工作。

mánggōngzuò

Anh ấy bận làm việc.

明白míngbaiĐộng từ
  • 1.hiểu, hiểu rõ
  • 2.rõ ràng, minh bạch

Ví dụ

我明白了。

míngbáile

Tôi hiểu rồi.

这个道理很明白。

zhègedàohěnmíngbái

Đạo lý này rất rõ ràng.

那些xiēĐại từ
  • những cái đó, những đó

Ví dụ

那些是什么?

xiēshìshénme

Những cái đó là gì?

nánTính từ
  • 1.khó, khó khăn
  • 2.khó chịu, khổ sở

Ví dụ

这个汉字很难写。

zhègehànhěnnánxiě

Chữ Hán này rất khó viết.

shìDanh từ
  • 1.việc, chuyện
  • 2.công việc

Ví dụ

这是什么事?

zhèshìshénmeshì

Đây là chuyện gì?

他有很多事要做。

yǒuhěnduōshìyàozuò

Anh ấy có nhiều việc phải làm.

真的zhēndeTrạng từ
  • 1.thật sự, thực sự
  • 2.quả thật, đúng vậy

Ví dụ

这是真的吗?

zhèshìzhēndema

Đây là thật sao?

我真的喜欢你。

zhēndehuan

Tôi thực sự thích bạn.

Ngữ pháp

Quá... (cảm thán)

太 + 形容词 + 了

Dùng để diễn tả cảm giác quá mức, thường là quá nhiều hoặc quá đáng. Mẫu câu này bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc cảm thán.

今天的事太多了!

jīntiāndeshìtàiduōle

Hôm nay có quá nhiều việc!

这个汉字太难了!

zhègehàntàinánle

Chữ Hán này quá khó!

Muốn đi ra ngoài để làm gì

S + 想 + 出去 + 动词

Dùng để diễn tả ý muốn ra ngoài để thực hiện một hành động. '出去' có nghĩa là đi ra ngoài, được đặt trước động từ chính.

我想出去买一个包。

xiǎngchūmǎibāo

Tôi muốn đi ra ngoài mua một cái túi.

他想出去看朋友。

xiǎngchūkànpéngyǒu

Anh ấy muốn đi ra ngoài gặp bạn.

Hội thoại

Bận rộn và muốn ra ngoài

Hai người bạn, Linh và Nam, nói chuyện cuối ngày.

Li
Linh

今天的事真多,你忙吗?

jīntiāndeshìzhēnduōmángma

Hôm nay việc thật nhiều, bạn bận không?

Na
Nam

太忙了!我有很多事。你想出去吗?

tàimángleyǒuhěnduōshìxiǎngchūma

Quá bận! Tôi có nhiều việc. Bạn muốn ra ngoài không?

Li
Linh

我不想出去。那些事太难了,我不明白。

xiǎngchūxiēshìtàinánlemíngbái

Tôi không muốn ra ngoài. Những việc đó quá khó, tôi không hiểu.

Na
Nam

别担心。我帮你。我们回家吧。

biédānxīnbāngmenhuíjiāba

Đừng lo. Tôi giúp bạn. Chúng ta về nhà thôi.

Li
Linh

好,谢谢!那个包是你的吗?

hǎoxièxiègebāoshìdema

Được, cảm ơn! Cái túi đó là của bạn không?

Na
Nam

不是,是别的。我们动吧。

shìshìbiédemendòngba

Không phải, là cái khác. Chúng ta đi thôi.