Bài 8: Tuổi, xưng hô & gia đình & Từ thường dùng

名字

Học cách dùng 几, 岁, 叫, 什么名字 qua chủ đề tuổi, xưng hô & gia đình & Từ thường dùng.

16 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~16 phút

Từ vựng16 từ

儿子érziDanh từ
  • con trai

Ví dụ

我有一个儿子。

yǒuérzi

Tôi có một con trai.

他儿子很高。

érzihěngāo

Con trai anh ấy rất cao.

conjunction
  • và, cùng vớiNối hai danh từ hoặc đại từ.

Ví dụ

我和他。

Tôi và anh ấy.

méiTrạng từ
  • chưa, không cóTừ đang chú giải: méi/mò Đoạn cần sửa: phủ định trạng thái hoặc sự việc đã

Ví dụ

我没去。

méi

Tôi chưa đi.

名字míngDanh từ
  • tênthường chỉ tên gọi thông thường

Ví dụ

你的名字是什么?

demíngshìshénme

Tên bạn là gì?

我的名字是李华。

demíngshìhuá

Tên tôi là Lý Hoa.

neTrợ từ
  • dùng để hỏi lại hoặc gợi ýThường đặt cuối câu ngắn.

Ví dụ

你呢?

ne

Còn bạn?

女儿érDanh từ
  • con gái

Ví dụ

她女儿很可爱。

érhěnài

Con gái cô ấy rất dễ thương.

这是我的女儿。

zhèshìdeér

Đây là con gái tôi.

rénDanh từ
  • ngườitừ gốc chỉ con người nói chung

Ví dụ

我是人。

shìrén

Tôi là người.

水果shuǐguǒDanh từ
  • trái câytổng xưng các loại quả

Ví dụ

我喜欢水果。

huanshuǐguǒ

Tôi thích trái cây.

水果很甜。

shuǐguǒhěntián

Trái cây rất ngọt.

睡觉shuìjiàoĐộng từ
  • ngủhoạt động nghỉ ngơi

Ví dụ

睡觉了。

shuìjiàole

Đi ngủ thôi.

睡觉好。

shuìjiàohǎo

Ngủ ngon.

suìLượng từ
  • tuổiSố đếm + tuổi.

Ví dụ

你几岁?

suì

Bạn bao nhiêu tuổi?

tàiTrạng từ
  • quá, thái quáchỉ mức độ vượt quá mức bình thường

Ví dụ

太好了!

tàihǎole!

Tuyệt quá!

先生xiānshēngDanh từ
  • 1.ông (sự tôn kính)thường dùng để xưng hô lịch sự với nam giới chưa rõ tên hoặc người lớn tuổi hơn
  • 2.chồngtrong ngữ cảnh gia đình

Ví dụ

先生,您好!

xiānshēngnínhǎo

Ông ơi, xin chào!

这是我的先生。

zhèshìdexiānshēng

Đây là chồng tôi.

小姐xiǎojiěDanh từ
  • 1.tiểu thưcách gọi lịch sự với nữ giới trẻ chưa kết hôn
  • 2.cô (sự tôn kính)thường dùng để xưng hô với nữ giới trong dịch vụ

Ví dụ

小姐,请给我菜单。

xiǎojiěqǐnggěicàidān

Cô ơi, cho tôi menu.

这位小姐是老师。

zhèwèixiǎojiěshìlǎoshī

Cô gái này là giáo viên.

zàiĐộng từ
  • 1.ở tại, có mặt ởkhi làm động từ chỉ sự hiện diện
  • 2.ở (chỗ nào đó)khi làm giới từ chỉ nơi chốn

Ví dụ

我在家。

zàijiā

Tôi ở nhà.

他在学校。

zàixuéxiào

Anh ấy ở trường.

中文zhōngwénDanh từ
  • tiếng Trung

Ví dụ

我学中文。

xuézhōngwén

Tôi học tiếng Trung.

中文很难。

zhōngwénhěnnán

Tiếng Trung rất khó.

椅子ziDanh từ
  • ghế

Ví dụ

请坐椅子。

qǐngzuòzi

Xin mời ngồi ghế.

Ngữ pháp

Hỏi tuổi ai đó (người nhỏ tuổi)

S + 几 + 岁?

Mẫu câu này dùng để hỏi tuổi của một người, thường là trẻ em hoặc người nhỏ tuổi hơn. '几' (jǐ) nghĩa là 'mấy, bao nhiêu' dùng cho số nhỏ (thường từ 1-10). '岁' (suì) là tuổi. Câu trả lời là: số đếm + 岁.

你儿子几岁?

érzisuì

Con trai bạn mấy tuổi?

我女儿五岁。

érsuì

Con gái tôi năm tuổi.

Hỏi tên của ai đó

S + 叫 + 什么名字?

Mẫu câu này dùng để hỏi tên của một người. '叫' (jiào) nghĩa là 'gọi là'. '什么' (shén me) nghĩa là 'cái gì'. Câu trả lời thường là: 我叫 + [tên].

先生,您叫什么名字?

xiānshēngnínjiàoshénmemíng

Thưa ông, ông tên là gì?

我叫王明。

jiàowángmíng

Tôi tên là Vương Minh.

Hội thoại

Hỏi thông tin gia đình

Hai người hàng xóm nói chuyện với nhau.

Ho
Hoa

你好,我叫阮氏花。你叫什么名字?

hǎojiàoruǎnshìhuājiàoshénmemíng

Xin chào, tôi tên là Nguyễn Thị Hoa. Bạn tên là gì?

Mi
Minh

你好,我叫陈明。你是越南人吗?

hǎojiàochénmíngshìyuènánrénma

Xin chào, tôi tên là Trần Minh. Bạn là người Việt Nam phải không?

Ho
Hoa

是,我是越南人。你有儿子和女儿吗?

shìshìyuènánrényǒuérziérma

Đúng vậy, tôi là người Việt Nam. Bạn có con trai và con gái không?

Mi
Minh

我有一个女儿。她今年三岁。

yǒuérjīnniánsānsuì

Tôi có một con gái. Năm nay nó ba tuổi.

Ho
Hoa

太好了!她叫什么名字?

tàihǎolejiàoshénmemíng

Tuyệt quá! Nó tên là gì?

Mi
Minh

她叫陈小美。你呢?你有孩子吗?

jiàochénxiǎoměineyǒuháizima

Nó tên là Trần Tiểu Mỹ. Còn bạn? Bạn có con không?

Ho
Hoa

我没有孩子。我先生在睡觉。

méiyǒuháizixiānshēngzàishuìjiào

Tôi không có con. Chồng tôi đang ngủ.