Bài 7: Đại từ & chỉ định & Từ để hỏi

这那

Học cách dùng 是, 什么, 谁, 哪, 怎么样 qua chủ đề đại từ & chỉ định & Từ để hỏi.

11 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng11 từ

pronoun
  • cái nào, ở đâuDùng trong câu hỏi.

Ví dụ

哪一个是你的?

shìde

Cái nào là của bạn?

Đại từ
  • cái đódùng để chỉ sự vật/sự việc ở xa người nói hoặc đã được nhắc đến

Ví dụ

那是书。

shìshū

Đó là sách.

那是谁?

shìshuí?

Đó là ai?

你们menĐại từ
  • các bạn

Ví dụ

你们好!

menhǎo

Xin chào các bạn!

shuíĐại từ
  • aidùng để hỏi về người

Ví dụ

他是谁?

shìshuí

Anh ta là ai?

谁在说话?

shuízàishuōhuà

Ai đang nói?

什么shénmeĐại từ
  • cái gìcâu hỏi phổ biến, có thể hỏi về sự vật hoặc sự việc

Ví dụ

这是什么?

zhèshìshénme?

Đây là cái gì?

你吃什么?

chīshénme?

Bạn ăn cái gì?

他们menĐại từ
  • họ

Ví dụ

他们是谁?

menshìshuí

Họ là ai?

我们menĐại từ
  • chúng ta

Ví dụ

我们是学生。

menshìxuéshēng

Chúng ta là sinh viên.

怎么zěnmeTrạng từ
  • thế nào, saohỏi về cách thức hoặc lý do

Ví dụ

你怎么去?

zěnme

Bạn đi thế nào?

怎么了?

zěnmele

Sao vậy?

zhèĐại từ
  • cái nàydùng để chỉ sự vật/sự việc ở gần người nói

Ví dụ

这是什么?

zhèshìshénme?

Cái này là gì?

这是书。

zhèshìshū

Đây là sách.

Đại từ
  • dùng cho đồ vật hoặc động vật

Ví dụ

它是猫。

shìmāo

Nó là mèo.

怎么样zěnmeyàngTrạng từ
  • như thế nào, thế nàohỏi về tình trạng hoặc ý kiến

Ví dụ

你身体怎么样?

shēnzěnmeyàng

Sức khỏe bạn thế nào?

天气怎么样?

tiānzěnmeyàng

Thời tiết thế nào?

Ngữ pháp

Câu giới thiệu bản thân hoặc người khác

Đại từ nhân xưng + 是 + Danh từ/Đại từ

Mẫu câu 是 dùng để giới thiệu hoặc xác định. Đại từ nhân xưng (我, 你, 他, 她, 它, 我们, 你们, 他们) đứng trước 是, sau là danh từ hoặc đại từ cần giới thiệu.

我是学生。

shìxuéshēng

Tôi là học sinh.

他们是朋友。

menshìpéngyǒu

Họ là bạn bè.

Đặt câu hỏi với từ để hỏi

Từ để hỏi (什么, 谁, 哪, 怎么样) đặt cuối câu hoặc thay thế từ cần hỏi

Trong tiếng Trung HSK 1, từ để hỏi như 什么 (cái gì), 谁 (ai), 哪 (cái nào/ở đâu), 怎么样 (thế nào) thường được đặt ở vị trí của từ cần hỏi trong câu. Câu hỏi không cần đảo ngữ, chỉ cần thay từ cần hỏi bằng từ để hỏi tương ứng.

这是什么?

zhèshìshénme

Đây là cái gì?

他是谁?

shìshuí

Anh ấy là ai?

你们怎么样?

menzěnmeyàng

Các bạn thế nào?

Hội thoại

Làm quen và hỏi thông tin cơ bản

Linh và Nam gặp nhau ở lớp học lần đầu.

Li
Linh

你好!你是谁?

hǎoshìshuí

Xin chào! Bạn là ai?

Na
Nam

你好!我是Nam。你是什么?

hǎoshìNamshìshénme

Xin chào! Tôi là Nam. Bạn là gì?

Li
Linh

我是学生。他们是谁?

shìxuéshēngmenshìshuí

Tôi là học sinh. Họ là ai?

Na
Nam

他们是老师和朋友。你是哪国人?

menshìlǎoshīpéngyǒushìguórén

Họ là giáo viên và bạn bè. Bạn là người nước nào?

Li
Linh

我是越南人。你怎么样?

shìyuènánrénzěnmeyàng

Tôi là người Việt Nam. Bạn thế nào?

Na
Nam

我很好,谢谢!我们是同学。

hěnhǎoxièxièmenshìtóngxué

Tôi khỏe, cảm ơn! Chúng ta là bạn học.