cái đódùng để chỉ sự vật/sự việc ở xa người nói hoặc đã được nhắc đến
Ví dụ
那是书。
nàshìshū。
Đó là sách.
那是谁?
nàshìshuí?
Đó là ai?
03
你们nǐmenĐại từ
các bạn
Ví dụ
你们好!
nǐmenhǎo!
Xin chào các bạn!
04
谁shuíĐại từ
aidùng để hỏi về người
Ví dụ
他是谁?
tāshìshuí?
Anh ta là ai?
谁在说话?
shuízàishuōhuà?
Ai đang nói?
05
什么shénmeĐại từ
cái gìcâu hỏi phổ biến, có thể hỏi về sự vật hoặc sự việc
Ví dụ
这是什么?
zhèshìshénme?
Đây là cái gì?
你吃什么?
nǐchīshénme?
Bạn ăn cái gì?
06
他们tāmenĐại từ
họ
Ví dụ
他们是谁?
tāmenshìshuí?
Họ là ai?
07
我们wǒmenĐại từ
chúng ta
Ví dụ
我们是学生。
wǒmenshìxuéshēng。
Chúng ta là sinh viên.
08
怎么zěnmeTrạng từ
thế nào, saohỏi về cách thức hoặc lý do
Ví dụ
你怎么去?
nǐzěnmeqù?
Bạn đi thế nào?
怎么了?
zěnmele?
Sao vậy?
09
这zhèĐại từ
cái nàydùng để chỉ sự vật/sự việc ở gần người nói
Ví dụ
这是什么?
zhèshìshénme?
Cái này là gì?
这是书。
zhèshìshū。
Đây là sách.
10
它tāĐại từ
nódùng cho đồ vật hoặc động vật
Ví dụ
它是猫。
tāshìmāo。
Nó là mèo.
11
怎么样zěnmeyàngTrạng từ
như thế nào, thế nàohỏi về tình trạng hoặc ý kiến
Ví dụ
你身体怎么样?
nǐshēntǐzěnmeyàng?
Sức khỏe bạn thế nào?
天气怎么样?
tiānqìzěnmeyàng?
Thời tiết thế nào?
Ngữ pháp
Câu giới thiệu bản thân hoặc người khác
Đại từ nhân xưng + 是 + Danh từ/Đại từ
Mẫu câu 是 dùng để giới thiệu hoặc xác định. Đại từ nhân xưng (我, 你, 他, 她, 它, 我们, 你们, 他们) đứng trước 是, sau là danh từ hoặc đại từ cần giới thiệu.
我是学生。
wǒshìxuéshēng。
Tôi là học sinh.
他们是朋友。
tāmenshìpéngyǒu。
Họ là bạn bè.
Đặt câu hỏi với từ để hỏi
Từ để hỏi (什么, 谁, 哪, 怎么样) đặt cuối câu hoặc thay thế từ cần hỏi
Trong tiếng Trung HSK 1, từ để hỏi như 什么 (cái gì), 谁 (ai), 哪 (cái nào/ở đâu), 怎么样 (thế nào) thường được đặt ở vị trí của từ cần hỏi trong câu. Câu hỏi không cần đảo ngữ, chỉ cần thay từ cần hỏi bằng từ để hỏi tương ứng.