Bài 9: Đồ ăn & Nhà hàng

吃的

Học cách dùng 想, 有, 没有 qua chủ đề đồ ăn & Nhà hàng.

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng14 từ

càiDanh từ
  • rauhoặc món ăn nói chung, nhưng HSK 1 thường dùng nghĩa 'rau'

Ví dụ

这个菜好吃。

zhègecàihǎochī

Món rau này ngon.

我要买菜。

yàomǎicài

Tôi muốn mua rau.

chīĐộng từ
  • ănđộng từ chỉ hành động ăn uống

Ví dụ

你吃什么?

chīshénme

Bạn ăn gì?

我吃米饭。

chīfàn

Tôi ăn cơm.

饭店fàndiànDanh từ
  • 1.nhà hàng
  • 2.khách sạnTrong một số ngữ cảnh, "khách sạn" cũng có thể chỉ nhà hàng lớn.

Ví dụ

我们在饭店。

menzàifàndiàn

Chúng tôi ở nhà hàng.

Động từ
  • uốngdùng cho đồ uống

Ví dụ

我喝水。

shuǐ

Tôi uống nước.

喝咖啡。

fēi

Uống cà phê.

huìĐộng từ
  • 1.biết (làm gì đó)chỉ kỹ năng có thể học được
  • 2.sẽ (thể hiện khả năng xảy ra trong tương lai)

Ví dụ

我会说中文。

huìshuōzhōngwén

Tôi biết nói tiếng Trung.

明天我会来。

míngtiānhuìlái

Ngày mai tôi sẽ đến.

没有méiyǒuĐộng từ
  • không cóthành phần phủ định của 'có', cũng dùng để phủ định động từ ở quá khứ

Ví dụ

我没有水。

méiyǒushuǐ

Tôi không có nước.

米饭fànDanh từ
  • cơmcơm nấu từ gạo

Ví dụ

我吃米饭。

chīfàn

Tôi ăn cơm.

米饭很好吃。

fànhěnhǎochī

Cơm rất ngon.

néngĐộng từ
  • 1.có thểchỉ khả năng hoặc sự cho phép
  • 2.biết (làm gì đó)trong ngữ cảnh chỉ kỹ năng

Ví dụ

我能吃饭。

néngchīfàn

Tôi có thể ăn cơm.

你能说中文吗?

néngshuōzhōngwénma?

Bạn có thể nói tiếng Trung không?

qiánDanh từ
  • tiền

Ví dụ

这个多少钱?

zhègeduōshǎoqián

Cái này bao nhiêu tiền?

shuǐDanh từ
  • nướcnước uống hoặc nước nói chung

Ví dụ

我想喝水。

xiǎngshuǐ

Tôi muốn uống nước.

这里有水。

zhèyǒushuǐ

Ở đây có nước.

xiǎngĐộng từ
  • muốnchỉ ý định hoặc mong muốn cá nhân

Ví dụ

我想去中国。

xiǎngzhōngguó

Tôi muốn đến Trung Quốc.

我想喝茶。

xiǎngchá

Tôi muốn uống trà.

yàoĐộng từ
  • 1.cầnchỉ nhu cầu thiết yếu hoặc yêu cầu
  • 2.muốnthể hiện ý muốn mạnh mẽ hơn (xiǎng)

Ví dụ

我要一杯水。

yàobēishuǐ

Tôi cần một cốc nước.

我要学习。

yàoxué

Tôi muốn học.

yǒuĐộng từ
  • có (sở hữu hoặc tồn tại)Câu phủ định dùng (méiyǒu) hoặc (méi)

Ví dụ

我有书。

yǒushū

Tôi có sách.

苹果píngguǒDanh từ
  • quả táo

Ví dụ

这个苹果红。

zhègepíngguǒhóng

Quả táo này đỏ.

我买苹果。

mǎipíngguǒ

Tôi mua táo.

Ngữ pháp

Muốn làm gì

S + 想 + V + O

Mẫu câu này dùng để diễn tả mong muốn của chủ thể. 想 (muốn) đứng trước động từ, sau đó là tân ngữ nếu có. Đây là cấu trúc rất cơ bản trong HSK 1 để nói về nhu cầu, ý muốn.

我想吃苹果。

xiǎngchīpíngguǒ

Tôi muốn ăn táo.

他想喝米饭。

xiǎngfàn

Anh ấy muốn uống cơm (ý nói muốn ăn cơm).

Có / Không có cái gì đó

S + 有/没有 + O

Dùng 有 để khẳng định sự tồn tại hoặc sở hữu một vật, người nào đó. Dùng 没有 để phủ định. Cấu trúc này thường dùng để hỏi hoặc tả thực trạng.

饭店有菜和水。

fàndiànyǒucàishuǐ

Nhà hàng có rau và nước.

我没有钱。

méiyǒuqián

Tôi không có tiền.

Hội thoại

Tại nhà hàng

Minh và Hoa đến nhà hàng để ăn trưa. Họ nói chuyện với nhân viên phục vụ.

Nh
Nhân viên

你们好!你们想吃什么?

menhǎomenxiǎngchīshénme

Chào hai bạn! Hai bạn muốn ăn gì?

Mi
Minh

我想吃米饭和菜。有苹果吗?

xiǎngchīfàncàiyǒupíngguǒma

Tôi muốn ăn cơm và rau. Có táo không?

Nh
Nhân viên

没有苹果。有水,你们要喝吗?

méiyǒupíngguǒyǒushuǐmenyàoma

Không có táo. Có nước, hai bạn có muốn uống không?

Ho
Hoa

我要喝水。多少钱?

yàoshuǐduōshǎoqián

Tôi muốn uống nước. Bao nhiêu tiền?

Nh
Nhân viên

米饭、菜和水,一共三十块钱。

fàncàishuǐgòngsānshíkuàiqián

Cơm, rau và nước, tổng cộng ba mươi tệ.

Mi
Minh

好的,谢谢!

hǎodexièxiè

Được, cảm ơn!