Bài 10: Sở thích & Thời tiết

我的爱好

Học cách dùng 喜欢, 了 qua chủ đề sở thích & Thời tiết.

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng14 từ

北京běijīngDanh từ
  • Bắc Kinhthủ đô của Trung Quốc

Ví dụ

我去北京。

běijīng

Tôi đi Bắc Kinh.

北京很大。

běijīnghěn

Bắc Kinh rất lớn.

电视diànshìDanh từ
  • tiviviết tắt của truyền hình

Ví dụ

我看电视。

kàndiànshì

Tôi xem tivi.

Động từ
  • đọcnhấn mạnh hành động đọc to hoặc đọc hiểu

Ví dụ

读书。

shū

Đọc sách.

读报。

bào

Đọc báo.

kànĐộng từ
  • xem, nhìncó thể dùng cho xem TV, đọc sách, gặp gỡ

Ví dụ

看书。

kànshū

Đọc sách.

看电视。

kàndiànshì

Xem ti vi.

liǎoTrợ từ
  • hướng dẫn hành động đã hoàn thành hoặc sự thay đổi tình huốngDùng ở cuối câu hoặc sau động từ.

Ví dụ

我吃了。

chīle

Tôi đã ăn rồi.

lěngTính từ
  • 1.lạnhmô tả nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh
  • 2.lạnh lẽocó thể dùng cho tâm trạng

Ví dụ

今天很冷。

jīntiānhěnlěng

Hôm nay rất lạnh.

水很冷。

shuǐhěnlěng

Nước rất lạnh.

Động từ
  • 1.đi đếnchỉ hành động đi tới một nơi
  • 2.để làm ( việc gì đó )khi đi sau nơi chốn, chỉ mục đích

Ví dụ

我去学校。

xuéxiào

Tôi đi đến trường.

你去不去?

bu?

Bạn có đi không?

Tính từ
  • nóngmô tả thời tiết hoặc cảm giác nóng

Ví dụ

今天很热。

jīntiānhěn

Hôm nay rất nóng.

shūDanh từ
  • sách

Ví dụ

这是我的书。

zhèshìdeshū

Đây là sách của tôi.

他看书。

kànshū

Anh ấy đọc sách.

天气tiānDanh từ
  • thời tiếtChỉ trạng thái khí hậu.

Ví dụ

天气很好。

tiānhěnhǎo

Thời tiết rất tốt.

tīngĐộng từ
  • nghedùng cho âm thanh, nhạc, bài giảng...

Ví dụ

听音乐。

tīngyīnyuè

Nghe nhạc.

听我说。

tīngshuō

Nghe tôi nói.

喜欢huanĐộng từ
  • thíchthể hiện sự ưa thích

Ví dụ

我喜欢你。

huan

Tôi thích bạn.

我喜欢看书。

huankànshū

Tôi thích đọc sách.

下雨xiàĐộng từ
  • trời mưadùng cho cả động từ và hiện tượng thời tiết

Ví dụ

今天下雨。

jīntiānxià

Hôm nay trời mưa.

下雨了,带伞。

xiàledàisǎn

Trời mưa rồi, mang ô đi.

中国ZhōngguóDanh từ
  • Trung Quốc

Ví dụ

我想去中国旅游。

xiǎngzhōngguóyóu.

Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.

Ngữ pháp

Cấu trúc 'thích cái gì'

S + 喜欢 + O

Dùng để diễn tả sở thích của một người hoặc vật. '喜欢' (thích) là động từ, đi sau chủ ngữ và trước tân ngữ.

我喜欢看书。

huankànshū

Tôi thích đọc sách.

她喜欢听音乐。

huantīngyīnyuè

Cô ấy thích nghe nhạc.

Cấu trúc 'đã làm gì'

S + V + 了

Đặt '了' sau động từ để chỉ hành động đã hoàn thành. Thường được dùng trong các câu kể về quá khứ.

我看电视了。

kàndiànshìle

Tôi đã xem tivi.

他去北京了。

běijīngle

Anh ấy đã đi Bắc Kinh.

Hội thoại

Hỏi về sở thích và thời tiết

Hai người bạn (Minh và Hoa) nói chuyện vào một buổi tối.

Mi
Minh

Hoa,你今天喜欢做什么?

Hoa,jīntiānhuanzuòshénme

Hoa, hôm nay bạn thích làm gì?

Ho
Hoa

我喜欢看书和看电视。今天下雨了,天气很冷。

huankànshūkàndiànshìjīntiānxiàletiānhěnlěng

Tôi thích đọc sách và xem tivi. Hôm nay trời mưa, thời tiết rất lạnh.

Mi
Minh

是啊,北京现在也很冷。你喜欢去中国吗?

shìaběijīngxiànzàihěnlěnghuanzhōngguóma

Đúng vậy, Bắc Kinh bây giờ cũng rất lạnh. Bạn thích đi Trung Quốc không?

Ho
Hoa

喜欢!我很想去北京。你呢?你喜欢什么?

huanhěnxiǎngběijīngnehuanshénme

Thích! Tôi rất muốn đi Bắc Kinh. Còn bạn? Bạn thích gì?

Mi
Minh

我喜欢听音乐。今天太冷了,我不想出门。

huantīngyīnyuèjīntiāntàilěnglexiǎngchūmén

Tôi thích nghe nhạc. Hôm nay quá lạnh, tôi không muốn ra ngoài.

Ho
Hoa

我也是。我们看书吧!

shìmenkànshūba

Tôi cũng vậy. Chúng ta đọc sách đi!