Chỉ vị trí của sự vật/người
S + 在 + nơi chốnDùng '在' (zài) đặt sau chủ ngữ và trước nơi chốn để nói về vị trí hiện tại. Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 在 + [Nơi chốn].
医生在医院。
Bác sĩ ở bệnh viện.
商店在哪儿?
Cửa hàng ở đâu?
Học cách dùng 在, 请问 qua chủ đề sức khỏe và khám bệnh & Hỏi đường.
Ví dụ
这个西瓜很大。
Quả dưa hấu này rất to.
他今年二十岁,很大了。
Anh ấy năm nay hai mươi tuổi, rất lớn rồi.
Ví dụ
我喝水。
Tôi uống nước.
喝咖啡。
Uống cà phê.
Ví dụ
看书。
Đọc sách.
看电视。
Xem ti vi.
Ví dụ
你在哪儿?
Bạn ở đâu?
你去哪儿?
Bạn đi đâu?
Ví dụ
请问,洗手间在哪?
Cho hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
Ví dụ
去商店。
Đi cửa hàng.
Ví dụ
我想喝水。
Tôi muốn uống nước.
这里有水。
Ở đây có nước.
Ví dụ
我的房子很小。
Nhà tôi rất nhỏ.
他是一个小孩。
Anh ấy là một đứa trẻ.
Ví dụ
他是医生。
Anh ấy là bác sĩ.
我去看医生。
Tôi đi khám bác sĩ.
Ví dụ
他去医院。
Anh ấy đi bệnh viện.
Ví dụ
站起来。
Đứng lên.
火车站。
Nhà ga tàu.
Ví dụ
我们走。
Chúng ta đi.
走路。
Đi bộ.
Ví dụ
请坐。
Xin mời ngồi.
坐车。
Đi xe.
S + 在 + nơi chốnDùng '在' (zài) đặt sau chủ ngữ và trước nơi chốn để nói về vị trí hiện tại. Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 在 + [Nơi chốn].
医生在医院。
Bác sĩ ở bệnh viện.
商店在哪儿?
Cửa hàng ở đâu?
请问 + ...Dùng '请问' (qǐng wèn) ở đầu câu để đặt câu hỏi một cách lịch sự, thường khi xin thông tin hoặc giúp đỡ từ người lạ.
请问,医院在哪儿?
Cho hỏi, bệnh viện ở đâu ạ?
请问,这个商店大不大?
Cho hỏi, cửa hàng này có lớn không?
Trên đường phố, một người (Hoa) hỏi một người qua đường (Minh) về đường đến bệnh viện.
请问,医院在哪儿?
Cho hỏi, bệnh viện ở đâu ạ?
医院在商店的后面。你走这条路。
Bệnh viện ở phía sau cửa hàng. Bạn đi con đường này.
医院大不大?
Bệnh viện có lớn không?
医院不大,是小医院。你喝水吗?
Bệnh viện không lớn, là bệnh viện nhỏ. Bạn có uống nước không?
不喝,谢谢。医生在医院吗?
Không uống, cảm ơn. Bác sĩ có ở bệnh viện không?
医生在。你快坐车去吧。
Bác sĩ có ở đó. Bạn nhanh đi xe đi.