Bài 11: Sức khỏe và khám bệnh & Hỏi đường

看病

Học cách dùng 在, 请问 qua chủ đề sức khỏe và khám bệnh & Hỏi đường.

13 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~13 phút

Từ vựng13 từ

Tính từ
  • 1.to, lớndùng cho kích thước hoặc độ tuổi
  • 2.quan trọngtrong một số ngữ cảnh như (dàxué)

Ví dụ

这个西瓜很大。

zhègeguāhěn

Quả dưa hấu này rất to.

他今年二十岁,很大了。

jīnniánèrshísuìhěnle

Anh ấy năm nay hai mươi tuổi, rất lớn rồi.

Động từ
  • uốngdùng cho đồ uống

Ví dụ

我喝水。

shuǐ

Tôi uống nước.

喝咖啡。

fēi

Uống cà phê.

kànĐộng từ
  • xem, nhìncó thể dùng cho xem TV, đọc sách, gặp gỡ

Ví dụ

看书。

kànshū

Đọc sách.

看电视。

kàndiànshì

Xem ti vi.

哪儿érĐại từ
  • ở đâucâu hỏi về địa điểm, chủ yếu dùng trong tiếng Trung phổ thông

Ví dụ

你在哪儿?

zàiér?

Bạn ở đâu?

你去哪儿?

ér?

Bạn đi đâu?

请问qǐngwènCụm từ
  • cho hỏicách nói lịch sự để bắt đầu câu hỏi

Ví dụ

请问,洗手间在哪?

qǐngwènshǒujiānzài

Cho hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

商店shāngdiànDanh từ
  • cửa hàng

Ví dụ

去商店。

shāngdiàn

Đi cửa hàng.

shuǐDanh từ
  • nướcnước uống hoặc nước nói chung

Ví dụ

我想喝水。

xiǎngshuǐ

Tôi muốn uống nước.

这里有水。

zhèyǒushuǐ

Ở đây có nước.

xiǎoTính từ
  • 1.nhỏ, béđối lập với lớn
  • 2.trẻnhư trong trẻ con

Ví dụ

我的房子很小。

defángzihěnxiǎo

Nhà tôi rất nhỏ.

他是一个小孩。

shìxiǎohái

Anh ấy là một đứa trẻ.

医生shēngDanh từ
  • bác sĩ

Ví dụ

他是医生。

shìshēng

Anh ấy là bác sĩ.

我去看医生。

kànshēng

Tôi đi khám bác sĩ.

医院yuànDanh từ
  • bệnh viện

Ví dụ

他去医院。

yuàn

Anh ấy đi bệnh viện.

zhànĐộng từ
  • 1.đứngho hoạt động đứng lên
  • 2.trạmnơi dừng xe

Ví dụ

站起来。

zhànlái

Đứng lên.

火车站。

huǒchēzhàn

Nhà ga tàu.

zǒuĐộng từ
  • 1.đi bộbằng chân
  • 2.rời đikhỏi nơi nào đó

Ví dụ

我们走。

menzǒu

Chúng ta đi.

走路。

zǒu

Đi bộ.

zuòĐộng từ
  • 1.ngồihoạt động ngồi xuống
  • 2.đi (xe)xe buýt, tàu...

Ví dụ

请坐。

qǐngzuò

Xin mời ngồi.

坐车。

zuòchē

Đi xe.

Ngữ pháp

Chỉ vị trí của sự vật/người

S + 在 + nơi chốn

Dùng '在' (zài) đặt sau chủ ngữ và trước nơi chốn để nói về vị trí hiện tại. Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 在 + [Nơi chốn].

医生在医院。

shēngzàiyuàn

Bác sĩ ở bệnh viện.

商店在哪儿?

shāngdiànzàiér

Cửa hàng ở đâu?

Cách hỏi lịch sự 'Cho hỏi...'

请问 + ...

Dùng '请问' (qǐng wèn) ở đầu câu để đặt câu hỏi một cách lịch sự, thường khi xin thông tin hoặc giúp đỡ từ người lạ.

请问,医院在哪儿?

qǐngwènyuànzàiér

Cho hỏi, bệnh viện ở đâu ạ?

请问,这个商店大不大?

qǐngwènzhègeshāngdiànbu

Cho hỏi, cửa hàng này có lớn không?

Hội thoại

Hỏi đường đến bệnh viện

Trên đường phố, một người (Hoa) hỏi một người qua đường (Minh) về đường đến bệnh viện.

Ho
Hoa

请问,医院在哪儿?

qǐngwènyuànzàiér

Cho hỏi, bệnh viện ở đâu ạ?

Mi
Minh

医院在商店的后面。你走这条路。

yuànzàishāngdiàndehòumiànzǒuzhètiáo

Bệnh viện ở phía sau cửa hàng. Bạn đi con đường này.

Ho
Hoa

医院大不大?

yuànbu

Bệnh viện có lớn không?

Mi
Minh

医院不大,是小医院。你喝水吗?

yuànshìxiǎoyuànshuǐma

Bệnh viện không lớn, là bệnh viện nhỏ. Bạn có uống nước không?

Ho
Hoa

不喝,谢谢。医生在医院吗?

xièxièshēngzàiyuànma

Không uống, cảm ơn. Bác sĩ có ở bệnh viện không?

Mi
Minh

医生在。你快坐车去吧。

shēngzàikuàizuòchēba

Bác sĩ có ở đó. Bạn nhanh đi xe đi.