Bài 12: Giao thông & Du lịch

坐车

Học cách dùng 去, 地点, 坐, 交通工具 qua chủ đề giao thông & Du lịch.

13 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~13 phút

Từ vựng13 từ

出租车chūchēDanh từ
  • xe taxi

Ví dụ

我坐出租车。

zuòchūchē

Tôi đi xe taxi.

漂亮piàoliangTính từ
  • đẹp, xinhdùng cho người hoặc vật

Ví dụ

她很漂亮。

hěnpiàoliang

Cô ấy rất đẹp.

北京běijīngDanh từ
  • Bắc Kinhthủ đô của Trung Quốc

Ví dụ

我去北京。

běijīng

Tôi đi Bắc Kinh.

北京很大。

běijīnghěn

Bắc Kinh rất lớn.

chēDanh từ
  • xe, phương tiệnnói chung, có thể là ô tô, xe máy...

Ví dụ

坐车。

zuòchē

Đi xe.

飞机fēiDanh từ
  • máy bay

Ví dụ

飞机在天上。

fēizàitiānshàng

Máy bay ở trên trời.

kāiĐộng từ
  • 1.mở rahành động mở cửa, tủ...
  • 2.lái (xe)ngắn gọn cho việc điều khiển phương tiện

Ví dụ

开门。

kāimén

Mở cửa.

我开车。

kāichē

Tôi lái xe.

láiĐộng từ
  • 1.đếnđộng từ chỉ hành động di chuyển đến nơi người nói hoặc nơi đang nói đến
  • 2.(trong cấu trúc yào...le)dùng để báo trước một sự việc sắp xảy ra

Ví dụ

你来吗?

láima

Bạn đến không?

快来看!

kuàiláikàn

Mau đến xem!

Động từ
  • 1.đi đếnchỉ hành động đi tới một nơi
  • 2.để làm ( việc gì đó )khi đi sau nơi chốn, chỉ mục đích

Ví dụ

我去学校。

xuéxiào

Tôi đi đến trường.

你去不去?

bu?

Bạn có đi không?

Tính từ
  • nóngmô tả thời tiết hoặc cảm giác nóng

Ví dụ

今天很热。

jīntiānhěn

Hôm nay rất nóng.

天气tiānDanh từ
  • thời tiếtChỉ trạng thái khí hậu.

Ví dụ

天气很好。

tiānhěnhǎo

Thời tiết rất tốt.

喜欢huanĐộng từ
  • thíchthể hiện sự ưa thích

Ví dụ

我喜欢你。

huan

Tôi thích bạn.

我喜欢看书。

huankànshū

Tôi thích đọc sách.

中国ZhōngguóDanh từ
  • Trung Quốc

Ví dụ

我想去中国旅游。

xiǎngzhōngguóyóu.

Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.

zuòĐộng từ
  • 1.ngồihoạt động ngồi xuống
  • 2.đi (xe)xe buýt, tàu...

Ví dụ

请坐。

qǐngzuò

Xin mời ngồi.

坐车。

zuòchē

Đi xe.

Ngữ pháp

Cấu trúc đi đến đâu

S + 去 + 地点

Cấu trúc này dùng để nói về việc đi đến một địa điểm cụ thể. Động từ '去' (đi) được đặt trước địa điểm nơi bạn muốn đến.

我去北京。

běijīng

Tôi đi Bắc Kinh.

他去中国。

zhōngguó

Anh ấy đi Trung Quốc.

Cấu trúc đi bằng phương tiện gì

S + 坐 + 交通工具

Cấu trúc này dùng để chỉ phương tiện di chuyển. Động từ '坐' (ngồi) được đặt trước tên phương tiện.

我坐飞机去北京。

zuòfēiběijīng

Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.

他坐出租车。

zuòchūchē

Anh ấy đi taxi.

Hội thoại

Kế hoạch du lịch

Hai người bạn nói chuyện về kế hoạch đi du lịch.

Na
Nam

你想去中国吗?

xiǎngzhōngguóma

Bạn có muốn đi Trung Quốc không?

Li
Linh

是的,我想去北京。

shìdexiǎngběijīng

Vâng, tôi muốn đi Bắc Kinh.

Na
Nam

北京很漂亮。你喜欢飞机吗?

běijīnghěnpiàolianghuanfēima

Bắc Kinh rất đẹp. Bạn có thích máy bay không?

Li
Linh

不,我不喜欢飞机。我坐出租车去。

huanfēizuòchūchē

Không, tôi không thích máy bay. Tôi đi taxi.

Na
Nam

北京的天气怎么样?

běijīngdetiānzěnmeyàng

Thời tiết ở Bắc Kinh thế nào?

Li
Linh

北京的天气很热。

běijīngdetiānhěn

Thời tiết ở Bắc Kinh rất nóng.