Cấu trúc đi đến đâu
S + 去 + 地点Cấu trúc này dùng để nói về việc đi đến một địa điểm cụ thể. Động từ '去' (đi) được đặt trước địa điểm nơi bạn muốn đến.
我去北京。
Tôi đi Bắc Kinh.
他去中国。
Anh ấy đi Trung Quốc.
Học cách dùng 去, 地点, 坐, 交通工具 qua chủ đề giao thông & Du lịch.
Ví dụ
我坐出租车。
Tôi đi xe taxi.
Ví dụ
她很漂亮。
Cô ấy rất đẹp.
Ví dụ
我去北京。
Tôi đi Bắc Kinh.
北京很大。
Bắc Kinh rất lớn.
Ví dụ
坐车。
Đi xe.
Ví dụ
飞机在天上。
Máy bay ở trên trời.
Ví dụ
开门。
Mở cửa.
我开车。
Tôi lái xe.
Ví dụ
你来吗?
Bạn đến không?
快来看!
Mau đến xem!
Ví dụ
我去学校。
Tôi đi đến trường.
你去不去?
Bạn có đi không?
Ví dụ
今天很热。
Hôm nay rất nóng.
Ví dụ
天气很好。
Thời tiết rất tốt.
Ví dụ
我喜欢你。
Tôi thích bạn.
我喜欢看书。
Tôi thích đọc sách.
Ví dụ
我想去中国旅游。
Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
Ví dụ
请坐。
Xin mời ngồi.
坐车。
Đi xe.
S + 去 + 地点Cấu trúc này dùng để nói về việc đi đến một địa điểm cụ thể. Động từ '去' (đi) được đặt trước địa điểm nơi bạn muốn đến.
我去北京。
Tôi đi Bắc Kinh.
他去中国。
Anh ấy đi Trung Quốc.
S + 坐 + 交通工具Cấu trúc này dùng để chỉ phương tiện di chuyển. Động từ '坐' (ngồi) được đặt trước tên phương tiện.
我坐飞机去北京。
Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
他坐出租车。
Anh ấy đi taxi.
Hai người bạn nói chuyện về kế hoạch đi du lịch.
你想去中国吗?
Bạn có muốn đi Trung Quốc không?
是的,我想去北京。
Vâng, tôi muốn đi Bắc Kinh.
北京很漂亮。你喜欢飞机吗?
Bắc Kinh rất đẹp. Bạn có thích máy bay không?
不,我不喜欢飞机。我坐出租车去。
Không, tôi không thích máy bay. Tôi đi taxi.
北京的天气怎么样?
Thời tiết ở Bắc Kinh thế nào?
北京的天气很热。
Thời tiết ở Bắc Kinh rất nóng.