Bài 13: Khách sạn & Điện thoại

在饭店

Học cách dùng 在, 地点, 想, 去, 回 qua chủ đề khách sạn & Điện thoại.

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng14 từ

杯子bēiziDanh từ
  • cốc, ly

Ví dụ

我有一个杯子。

yǒubēizi

Tôi có một cái cốc.

Động từ
  • gọi (điện thoại), đánh (bóng)...

Ví dụ

打电话。

diànhuà

Gọi điện thoại.

电话diànhuàDanh từ
  • điện thoạicó thể chỉ cuộc gọi hoặc thiết bị

Ví dụ

打电话。

diànhuà

Gọi điện thoại.

饭店fàndiànDanh từ
  • 1.nhà hàng
  • 2.khách sạnTrong một số ngữ cảnh, "khách sạn" cũng có thể chỉ nhà hàng lớn.

Ví dụ

我们在饭店。

menzàifàndiàn

Chúng tôi ở nhà hàng.

guānĐộng từ
  • 1.đóngdùng cho cửa, đèn...
  • 2.tắtđèn, quạt...

Ví dụ

请关门。

qǐngguānmén

Xin hãy đóng cửa.

关灯。

guāndēng

Tắt đèn.

huíĐộng từ
  • 1.trở vềhành động quay lại nơi xuất phát
  • 2.lầnsố lần lặp lại, thường đi với số đếm

Ví dụ

我回家。

huíjiā

Tôi trở về nhà.

去一次回一次。

huí

Đi một lần, về một lần.

jiāDanh từ
  • 1.nhà
  • 2.gia đìnhcũng có nghĩa là người thân trong nhà

Ví dụ

我回家。

huíjiā

Tôi về nhà.

kāiĐộng từ
  • 1.mở rahành động mở cửa, tủ...
  • 2.lái (xe)ngắn gọn cho việc điều khiển phương tiện

Ví dụ

开门。

kāimén

Mở cửa.

我开车。

kāichē

Tôi lái xe.

kànĐộng từ
  • xem, nhìncó thể dùng cho xem TV, đọc sách, gặp gỡ

Ví dụ

看书。

kànshū

Đọc sách.

看电视。

kàndiànshì

Xem ti vi.

láiĐộng từ
  • 1.đếnđộng từ chỉ hành động di chuyển đến nơi người nói hoặc nơi đang nói đến
  • 2.(trong cấu trúc yào...le)dùng để báo trước một sự việc sắp xảy ra

Ví dụ

你来吗?

láima

Bạn đến không?

快来看!

kuàiláikàn

Mau đến xem!

Động từ
  • 1.đi đếnchỉ hành động đi tới một nơi
  • 2.để làm ( việc gì đó )khi đi sau nơi chốn, chỉ mục đích

Ví dụ

我去学校。

xuéxiào

Tôi đi đến trường.

你去不去?

bu?

Bạn có đi không?

手机shǒuDanh từ
  • điện thoại di độngthuật ngữ thông dụng hơn 'điện thoại' trong giao tiếp

Ví dụ

你的手机?

deshǒu

Điện thoại của bạn?

知道zhīdàoĐộng từ
  • 1.biếtthông thường, dùng cho sự hiểu biết
  • 2.hiểunhẹ

Ví dụ

我知道了。

zhīdàole

Tôi biết rồi.

你知道吗?

zhīdàoma

Bạn có biết không?

zhùĐộng từ
  • ở, cư trú

Ví dụ

住在这里。

zhùzàizhè

Ở đây.

Ngữ pháp

Ai đang làm gì ở đâu

S + 在 + 地点 + 动词

Cấu trúc này dùng để nói về một hành động đang diễn ra tại một địa điểm cụ thể. '在' được đặt trước địa điểm để chỉ nơi chốn, sau đó là động từ.

我在饭店吃饭。

zàifàndiànchīfàn

Tôi đang ăn ở nhà hàng.

他在家里打电话。

zàijiādiànhuà

Anh ấy đang gọi điện thoại ở nhà.

Muốn đi/đến/ở lại đâu

S + 想 + 去/回 + 地点

'想' là từ chỉ mong muốn, đặt trước động từ di chuyển như '去' (đi đến) hoặc '回' (trở về) để diễn tả ý muốn đi đến một nơi nào đó.

我想回饭店。

xiǎnghuífàndiàn

Tôi muốn về nhà hàng.

你想去哪里?

xiǎng

Bạn muốn đi đâu?

Hội thoại

Gọi điện từ khách sạn

Một người khách ở khách sạn gọi điện cho bạn.

Li
Linh

喂,你好!你现在在哪里?

wèihǎoxiànzàizài

A lô, chào! Bây giờ bạn đang ở đâu?

Na
Nam

我在饭店。我住在这里。

zàifàndiànzhùzàizhè

Tôi đang ở nhà hàng. Tôi ở đây.

Li
Linh

你用手机打电话吗?

yòngshǒudiànhuàma

Bạn dùng điện thoại di động để gọi à?

Na
Nam

不是,我用饭店的电话。我想回我家。

shìyòngfàndiàndediànhuàxiǎnghuíjiā

Không phải, tôi dùng điện thoại của nhà hàng. Tôi muốn về nhà tôi.

Li
Linh

你知道怎么回家吗?

zhīdàozěnmehuíjiāma

Bạn biết đường về nhà không?

Na
Nam

我知道。谢谢!

zhīdàoxièxiè

Tôi biết. Cảm ơn!