Cấu trúc muốn làm gì
S + 想 + 动词 (+ 宾语)想 là động từ tình thái, được đặt trước động từ chính để diễn đạt ý muốn của chủ ngữ. Không thêm thay đổi cho động từ phía sau.
我想认识他。
Tôi muốn biết anh ấy.
我想来公司工作。
Tôi muốn đến công ty làm việc.
Học cách dùng 想, 是, 一, 个, 职业 qua chủ đề hẹn gặp & Phỏng vấn.
Ví dụ
我很高兴。
Tôi rất vui.
见到你很高兴!
Rất vui được gặp bạn!
Ví dụ
他的工作很好。
Công việc của anh ấy tốt lắm.
我在公司工作。
Tôi làm việc ở công ty.
Ví dụ
我很高兴。
Tôi rất vui.
Ví dụ
你来吗?
Bạn đến không?
快来看!
Mau đến xem!
Ví dụ
我们的老师很好。
Giáo viên của chúng tôi rất tốt.
Ví dụ
明天见。
Ngày mai gặp lại.
明天去学校。
Ngày mai đi học.
Ví dụ
他是我最好的朋友。
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
Ví dụ
我认识他。
Tôi quen anh ấy.
我们认识一下吧。
Chúng ta làm quen nhé.
Ví dụ
我是学生。
Tôi là học sinh.
Ví dụ
晚上见。
Tối gặp nhé.
Ví dụ
我想去中国。
Tôi muốn đến Trung Quốc.
我想喝茶。
Tôi muốn uống trà.
Ví dụ
他是医生。
Anh ấy là bác sĩ.
我去看医生。
Tôi đi khám bác sĩ.
Ví dụ
我在公司。
Tôi ở công ty.
他去公司。
Anh ấy đi công ty.
S + 想 + 动词 (+ 宾语)想 là động từ tình thái, được đặt trước động từ chính để diễn đạt ý muốn của chủ ngữ. Không thêm thay đổi cho động từ phía sau.
我想认识他。
Tôi muốn biết anh ấy.
我想来公司工作。
Tôi muốn đến công ty làm việc.
S + 是 + (一) 个 + 职业Dùng 是 để khẳng định chủ ngữ là ai, thuộc nghề nghiệp gì. Có thể thêm số lượng 一个 trước nghề nghiệp để nhấn mạnh.
我是医生。
Tôi là bác sĩ.
他是一个老师。
Anh ấy là một thầy giáo.
Hai người bạn, Linh và Nam, nói chuyện điện thoại.
喂,明天晚上你有工作吗?
A lô, ngày mai buổi tối bạn có công việc không?
没有。我很高兴。你想来吗?
Không có. Tôi rất vui. Bạn muốn đến không?
我想来。你是什么工作?
Tôi muốn đến. Bạn là công việc gì?
我是医生。我朋友是老师。
Tôi là bác sĩ. Bạn tôi là thầy giáo.
很好。我想认识你的朋友。明天晚上见!
Tốt lắm. Tôi muốn biết bạn của bạn. Ngày mai buổi tối gặp nhé!
好的,明天公司见!
Được, ngày mai gặp ở công ty!