Muốn đi đến đâu (想去)
S + 想 + 去 + 地方Dùng '想' kết hợp với động từ '去' và nơi chốn để diễn tả mong muốn đi đến một địa điểm nào đó.
我想去学校。
Tôi muốn đi đến trường.
他想去商店。
Anh ấy muốn đi đến cửa hàng.
Học cách dùng 想, 去, 天气, 很 qua chủ đề thuyết phục.
Ví dụ
我们都很好。
Chúng tôi đều rất tốt.
Ví dụ
我很高兴。
Tôi rất vui.
Ví dụ
你来吗?
Bạn đến không?
快来看!
Mau đến xem!
Ví dụ
我去学校。
Tôi đi đến trường.
你去不去?
Bạn có đi không?
Ví dụ
天气很好。
Thời tiết rất tốt.
Ví dụ
今天下雨。
Hôm nay trời mưa.
下雨了,带伞。
Trời mưa rồi, mang ô đi.
Ví dụ
我想去中国。
Tôi muốn đến Trung Quốc.
我想喝茶。
Tôi muốn uống trà.
S + 想 + 去 + 地方Dùng '想' kết hợp với động từ '去' và nơi chốn để diễn tả mong muốn đi đến một địa điểm nào đó.
我想去学校。
Tôi muốn đi đến trường.
他想去商店。
Anh ấy muốn đi đến cửa hàng.
天气 + 很 + 形容词Dùng '天气' (thời tiết) làm chủ ngữ, kết hợp với '很' và tính từ để mô tả tình trạng thời tiết.
今天天气很好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
明天天气很冷。
Ngày mai thời tiết rất lạnh.
Linh thuyết phục Minh không đi ra ngoài vì trời mưa.
今天天气不好,外面下雨了。
Hôm nay thời tiết không tốt, bên ngoài trời mưa rồi.
但是我想去公园。
Nhưng tôi muốn đi đến công viên.
我们都不想去,天气很冷。
Chúng tôi đều không muốn đi, thời tiết rất lạnh.
好吧,我不去了。
Được rồi, tôi không đi nữa.