Rất + tính từ
S + 很 + 形容词Mẫu câu này dùng để nhấn mạnh tính chất của sự vật hoặc người. '很' (rất) được đặt trước một tính từ để tăng mức độ của tính từ đó.
这个菜很好。
Món rau này rất ngon.
今天的天气很热。
Thời tiết hôm nay rất nóng.
Học cách dùng 很, 太, 了 qua chủ đề khen ngợi & Phàn nàn.
Ví dụ
这个菜好吃。
Món rau này ngon.
我要买菜。
Tôi muốn mua rau.
Ví dụ
人很多。
Người rất nhiều.
你多大?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Ví dụ
你的中文很好。
Tiếng Trung của bạn rất tốt.
Ví dụ
我很高兴。
Tôi rất vui.
Ví dụ
看书。
Đọc sách.
看电视。
Xem ti vi.
Ví dụ
今天很冷。
Hôm nay rất lạnh.
水很冷。
Nước rất lạnh.
Ví dụ
今天很热。
Hôm nay rất nóng.
Ví dụ
钱很少。
Tiền rất ít.
人少一点好。
Ít người hơn thì tốt.
Ví dụ
我想喝水。
Tôi muốn uống nước.
这里有水。
Ở đây có nước.
Ví dụ
听音乐。
Nghe nhạc.
听我说。
Nghe tôi nói.
Ví dụ
这是新书。
Đây là sách mới.
Ví dụ
她很漂亮。
Cô ấy rất đẹp.
S + 很 + 形容词Mẫu câu này dùng để nhấn mạnh tính chất của sự vật hoặc người. '很' (rất) được đặt trước một tính từ để tăng mức độ của tính từ đó.
这个菜很好。
Món rau này rất ngon.
今天的天气很热。
Thời tiết hôm nay rất nóng.
S + 太 + 形容词 + 了Mẫu câu này dùng để biểu thị cảm xúc mạnh, thường là ngạc nhiên hoặc phàn nàn về một tính chất nào đó quá mức. '太' (quá) đặt trước tính từ và '了' đặt cuối câu.
这个水太少了。
Nước này quá ít.
今天太热了!
Hôm nay quá nóng!
Hai người bạn, Linh và Nam, đang nói chuyện về thời tiết và bữa ăn trưa.
今天天气怎么样?
Thời tiết hôm nay thế nào?
今天太热了!
Hôm nay quá nóng!
是啊。你想喝什么?
Đúng vậy. Bạn muốn uống gì?
我想喝很多水。这个菜怎么样?
Tôi muốn uống nhiều nước. Món rau này thế nào?
这个菜很漂亮,也很好吃。
Món rau này rất đẹp, cũng rất ngon.
太好了!我听你的话,多吃菜,少喝水。
Tốt quá! Tôi nghe lời bạn, ăn nhiều rau, uống ít nước.