Đang làm gì ở đâu
S + 在 + 地点 + 动词Dùng để chỉ hành động đang diễn ra tại một địa điểm cụ thể. Mẫu câu này kết hợp từ 在 (ở, tại) với một danh từ chỉ nơi chốn, theo sau là động từ.
他在图书馆看书。
Anh ấy đang xem sách ở thư viện.
我在家里写字。
Tôi đang viết chữ ở nhà.