Bài 16: Âm nhạc và giải trí & Quần áo và mua đồ

音乐

Học cách dùng 觉得, 很, 都 qua chủ đề âm nhạc và giải trí & Quần áo và mua đồ.

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng14 từ

电视diànshìDanh từ
  • tiviviết tắt của truyền hình

Ví dụ

我看电视。

kàndiànshì

Tôi xem tivi.

dōuTrạng từ
  • đều, tất cảchỉ sự bao quát toàn bộ

Ví dụ

我们都很好。

mendōuhěnhǎo

Chúng tôi đều rất tốt.

高兴gāoxìngTính từ
  • 1.vuithể hiện trạng thái hân hoan
  • 2.hạnh phúcnhẹ nhàng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

Ví dụ

我很高兴。

hěngāoxìng

Tôi rất vui.

见到你很高兴!

jiàndàohěngāoxìng

Rất vui được gặp bạn!

觉得juédeĐộng từ
  • 1.cảm thấydùng cho cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân
  • 2.nghĩ rằngdùng khi bày tỏ ý kiến

Ví dụ

我觉得好吃。

juédehǎochī

Tôi cảm thấy ngon.

你怎么样?我觉得很好。

zěnmeyàngjuédehěnhǎo

Bạn thế nào? Tôi cảm thấy rất tốt.

kànĐộng từ
  • xem, nhìncó thể dùng cho xem TV, đọc sách, gặp gỡ

Ví dụ

看书。

kànshū

Đọc sách.

看电视。

kàndiànshì

Xem ti vi.

kuàiLượng từ
  • đơn vị tiền tệ (đồng), miếngDùng để đếm tiền hoặc vật thể.

Ví dụ

十块钱。

shíkuàiqián

Mười đồng.

mǎiĐộng từ
  • muahoạt động mua hàng

Ví dụ

我买书。

mǎishū

Tôi mua sách.

买苹果。

mǎipíngguǒ

Mua táo.

qiánDanh từ
  • tiền

Ví dụ

这个多少钱?

zhègeduōshǎoqián

Cái này bao nhiêu tiền?

商店shāngdiànDanh từ
  • cửa hàng

Ví dụ

去商店。

shāngdiàn

Đi cửa hàng.

tīngĐộng từ
  • nghedùng cho âm thanh, nhạc, bài giảng...

Ví dụ

听音乐。

tīngyīnyuè

Nghe nhạc.

听我说。

tīngshuō

Nghe tôi nói.

喜欢huanĐộng từ
  • thíchthể hiện sự ưa thích

Ví dụ

我喜欢你。

huan

Tôi thích bạn.

我喜欢看书。

huankànshū

Tôi thích đọc sách.

xīnTính từ
  • mớiđối lập với 'cũ' (jiù)

Ví dụ

这是新书。

zhèshìxīnshū

Đây là sách mới.

衣服fuDanh từ
  • quần áo

Ví dụ

我买衣服。

mǎifu

Tôi mua quần áo.

漂亮piàoliangTính từ
  • đẹp, xinhdùng cho người hoặc vật

Ví dụ

她很漂亮。

hěnpiàoliang

Cô ấy rất đẹp.

Ngữ pháp

Cảm thấy như thế nào

S + 觉得 + (很) + 形容词

Để diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ chủ quan của mình, ta dùng cấu trúc '觉得' đặt trước một tính từ. Có thể thêm '很' trước tính từ cho tự nhiên.

我觉得这件衣服很漂亮。

juédezhèjiànfuhěnpiàoliang

Tôi cảm thấy bộ quần áo này rất đẹp.

她觉得这首歌很高兴。

juédezhèshǒuhěngāoxìng

Cô ấy cảm thấy bài hát này rất vui.

Tất cả đều...

S + 都 + V / Adj

Từ '都' được dùng để chỉ 'tất cả', thường đặt trước động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh rằng hành động hoặc tính chất đó áp dụng cho tất cả đối tượng đã được nhắc đến trước đó.

这些衣服都很漂亮。

zhèxiēfudōuhěnpiàoliang

Những bộ quần áo này đều rất đẹp.

我和她都喜欢听音乐。

dōuhuantīngyīnyuè

Tôi và cô ấy đều thích nghe nhạc.

Hội thoại

Mua quần áo ở cửa hàng

Linh và Hoa đi mua quần áo.

Li
Linh

这个商店的衣服都很新,很漂亮!

zhègeshāngdiàndefudōuhěnxīnhěnpiàoliang

Quần áo ở cửa hàng này đều rất mới, rất đẹp!

Ho
Hoa

是啊。你看这件衣服怎么样?

shìakànzhèjiànfuzěnmeyàng

Đúng vậy. Bạn xem bộ quần áo này thế nào?

Li
Linh

我觉得很漂亮。多少钱?

juédehěnpiàoliangduōshǎoqián

Tôi cảm thấy rất đẹp. Bao nhiêu tiền?

Ho
Hoa

五十块。我想买。

shíkuàixiǎngmǎi

Năm mươi đồng. Tôi muốn mua.

Li
Linh

好。买衣服很高兴!

hǎomǎifuhěngāoxìng

Được. Mua quần áo vui lắm!