3.tiền tố trước họ hoặc thứ bậc trong gia đình để thể hiện sự thân mật, gần gũi
Ví dụ
我爷爷很老了。
wǒyéyehěnlǎole。
Ông tôi rất già rồi.
他是老王。
tāshìlǎowáng。
Ông ấy là ông Vương (cách gọi thân mật).
04
男nánDanh từ
1.nam, con trai
2.(tước vị) Nam (tước quý tộc thứ 5)
Ví dụ
他是男生。
tāshìnánshēng。
Anh ấy là nam sinh.
她有一个男孩。
tāyǒuyígènánhái。
Cô ấy có một bé trai.
05
男人nánrénDanh từ
1.đàn ông, người đàn ông
2.chồng (trong văn nói thân mật)
Ví dụ
他是我男人。
tāshìwǒnánrén。
Anh ấy là chồng tôi.
那个男人很高。
nàgenánrénhěngāo。
Người đàn ông đó rất cao.
06
女nǚDanh từ
1.phụ nữ, con gái
2.cái (dùng cho động vật cái)
Ví dụ
她是我的女儿。
tāshìwǒdenǚér。
Cô ấy là con gái tôi.
女学生很多。
nǚxuéshēnghěnduō。
Nữ sinh rất nhiều.
07
女人nǚrénDanh từ
1.phụ nữ, đàn bà
2.vợ
Ví dụ
她是一个好女人。
tāshìyígèhǎonǚrén。
Cô ấy là một người phụ nữ tốt.
我的女人很漂亮。
wǒdenǚrénhěnpiàoliang。
Vợ tôi rất đẹp.
08
子ziDanh từ
1.con trai
2.con cái
Ví dụ
他是我的儿子。
tāshìwǒdeérzi。
Anh ấy là con trai tôi.
Ngữ pháp
Câu khẳng định/phủ định với 是
S + 是 + (không phải là) + danh từ
Dùng '是' (shì) để khẳng định danh tính, nghề nghiệp, quan hệ. Dùng '不是' (bú shì) để phủ định. Đây là cấu trúc cơ bản nhất để giới thiệu bản thân hoặc người khác.
她是女人。
tāshìnǚrén。
Bà ấy là phụ nữ.
他不是老人。
tābúshìlǎorén。
Ông ấy không phải là người già.
Cấu trúc sở hữu với 的
Danh từ + 的 + danh từ (chỉ quan hệ sở hữu)
Đặt '的' (de) sau danh từ chỉ người hoặc vật để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ. Ví dụ: '妈妈的孩子' nghĩa là 'con của mẹ'.
男人的孩子很小。
nánréndeháizihěnxiǎo。
Con của người đàn ông rất nhỏ.
这是妈妈的妈。
zhèshìmāmademā。
Đây là mẹ của mẹ.
Hội thoại
Giới thiệu về gia đình
Hai bạn nhỏ nói chuyện về gia đình của mình.
Li
Linh
你好!这是你的家人吗?
nǐhǎo!zhèshìnǐdejiārénma?
Xin chào! Đây là gia đình bạn phải không?
Na
Nam
是,这是我的妈。她是女人,不是男人。
shì,zhèshìwǒdemā。tāshìnǚrén,búshìnánrén。
Vâng, đây là mẹ tôi. Bà là phụ nữ, không phải đàn ông.
Li
Linh
你的妈很年轻!后面的孩子是谁?
nǐdemāhěnniánqīng!hòumiàndeháizishìshuí?
Mẹ bạn rất trẻ! Đứa trẻ phía sau là ai?
Na
Nam
那是我的妹妹。她也是孩子。
nàshìwǒdemèimei。tāyěshìháizi。
Đó là em gái tôi. Nó cũng là đứa trẻ.
Li
Linh
哦,后面的老女人是谁?
ò,hòumiàndelǎonǚrénshìshuí?
Ồ, người phụ nữ già phía sau là ai?
Na
Nam
那是我妈的妈。她是老人,很老了。
nàshìwǒmādemā。tāshìlǎorén,hěnlǎole。
Đó là mẹ của mẹ tôi. Bà là người già, già lắm rồi.