Bài 5: Số lớn & lượng từ & Xem giờ

百千

Học cách dùng 有, 个, 百, 千, 现在, 几点, 什么时候 qua chủ đề số lớn & lượng từ & Xem giờ.

10 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng10 từ

bǎiSố từ
  • trăm

Ví dụ

这本书一百元。

zhèběnshūbǎiyuán

Cuốn sách này một trăm tệ.

diǎnDanh từ
  • giờ (trong thời gian)đơn vị đo lường thời gian, thường đi với jǐ hoặc số

Ví dụ

三点钟。

sāndiǎnzhōng

Ba giờ.

你几点起?

diǎn

Bạn mấy giờ dậy?

Lượng từ
  • cái (loại đơn vị đếm phổ biến nhất)dùng cho rất nhiều danh từ, nhưng không phải tất cả

Ví dụ

一个朋友。

péngyǒu

Một người bạn.

Số từ
  • mấy (số ít, thường <10)dùng hỏi số lượng nhỏ hoặc thời gian

Ví dụ

你几岁?

suì

Bạn mấy tuổi?

现在几点?

xiànzàidiǎn

Bây giờ mấy giờ?

时候shíhòuDanh từ
  • 1.lúc, thời điểm, lúc nào
  • 2.thời giandùng trong câu hỏi "thời điểm nào (shénme shíhou)" - lúc nào

Ví dụ

什么时候?

shénmeshíhòu

Lúc nào?

现在xiànzàiDanh từ
  • bây giờcó thể dùng làm trạng từ hoặc danh từ

Ví dụ

现在几点?

xiànzàidiǎn

Bây giờ mấy giờ?

我现在去。

xiànzài

Bây giờ tôi đi.

小时xiǎoshíDanh từ
  • giờ (đơn vị thời gian)chỉ đơn vị giờ, không phải thời điểm trong ngày

Ví dụ

八小时。

xiǎoshí

Tám tiếng.

工作八小时。

gōngzuòxiǎoshí

Làm việc tám tiếng.

中午zhōngDanh từ
  • buổi trưakhoảng thời gian giữa trưa, thường khoảng 11h-13h

Ví dụ

中午好。

zhōnghǎo

Chào buổi trưa.

中午吃饭。

zhōngchīfàn

Ăn trưa.

分钟fēnzhōngDanh từ
  • phútđơn vị đo thời gian nhỏ, thường dùng sau số

Ví dụ

十分钟。

shífēnzhōng

Mười phút.

还有五分钟。

háiyǒufēnzhōng

Còn năm phút nữa.

qiānSố từ
  • nghìn

Ví dụ

一千人。

qiānrén

Một nghìn người.

Ngữ pháp

Nói về số lượng lớn

S + 有 + số lớn + 个/百/千 + N

Dùng '有' để nói về số lượng, kết hợp với các số lớn (trăm, nghìn) và đơn vị đếm '个' hoặc đơn vị chuyên dụng. Cấu trúc này thường dùng để mô tả số lượng của một đồ vật hoặc sự vật.

这个学校有一千个学生。

zhègexuéxiàoyǒuqiānxuéshēng

Trường này có một nghìn học sinh.

我的书有几百本。

deshūyǒubǎiběn

Sách của tôi có vài trăm cuốn.

Hỏi giờ hoặc thời điểm

现在 + 几点/什么时候?

Dùng '现在' (bây giờ) kết hợp với '几点' (mấy giờ) hoặc '什么时候' (lúc nào) để hỏi thời gian hiện tại hoặc một thời điểm cụ thể. Câu trả lời thường dùng cấu trúc '点' và '分' để chỉ giờ và phút.

现在几点?

xiànzàidiǎn

Bây giờ là mấy giờ?

我们中午十二点吃饭。什么时候去?

menzhōngshíèrdiǎnchīfànshénmeshíhòu

Chúng tôi ăn cơm lúc mười hai giờ trưa. Lúc nào đi?

Hội thoại

Hỏi giờ và số lượng

Hai bạn học sinh, Linh và Nam, nói chuyện về thời gian và số học sinh trong lớp.

Li
Linh

现在几点了?

xiànzàidiǎnle

Bây giờ là mấy giờ rồi?

Na
Nam

现在中午十二点。

xiànzàizhōngshíèrdiǎn

Bây giờ là mười hai giờ trưa.

Li
Linh

我们的课几点开始?

mendediǎnkāishǐ

Giờ học của chúng ta mấy giờ bắt đầu?

Na
Nam

下午两点三十分。我们有几个小时?

xiàliǎngdiǎnsānshífēnmenyǒuxiǎoshí

Hai giờ ba mươi phút chiều. Chúng ta có mấy tiếng?

Li
Linh

有两个小时。我们的班有多少个学生?

yǒuliǎngxiǎoshímendebānyǒuduōshǎoxuéshēng

Có hai tiếng. Lớp chúng ta có bao nhiêu học sinh?

Na
Nam

我们班有三百个学生。

menbānyǒusānbǎixuéshēng

Lớp chúng ta có ba trăm học sinh.