số bốncũng đọc giống từ 'tử' (chết) nên người Trung thường kiêng số này
Ví dụ
四张椅子
sìzhāngyǐzi
Bốn cái ghế
四季
sìjì
Bốn mùa
10
五wǔSố từ
số năm
Ví dụ
五天
wǔtiān
Năm ngày
五月五日
wǔyuèwǔrì
Ngày mùng 5 tháng 5
11
一yīSố từ
số mộtkhi đứng một mình hoặc đếm từ 1-10
Ví dụ
一个苹果
yígèpíngguǒ
Một quả táo
一,二,三
yī,èr,sān
Một, hai, ba
Ngữ pháp
Số lượng và danh từ (数词+量词+名词)
Số đếm + 个/本/块 + 名词
Trong tiếng Trung, khi nói về số lượng của một vật, ta đặt số đếm trước, sau đó là từ chỉ lượng (như 个 cho đồ vật chung, 本 cho sách, 块 cho tiền), rồi đến danh từ.
我有三个苹果。
wǒyǒusāngèpíngguǒ。
Tôi có ba quả táo.
这里有两本书。
zhèlǐyǒuliǎngběnshū。
Ở đây có hai cuốn sách.
Hỏi số lượng nhỏ (几)
几 + 量词 + 名词?
Dùng 几 (jǐ) trước từ chỉ lượng và danh từ để hỏi về số lượng không lớn (thường dưới 10). Câu trả lời thường dùng số đếm tương ứng.
你有几个弟弟?
nǐyǒujǐgèdìdi?
Bạn có mấy người em trai?
桌子上有几本书?
zhuōzishàngyǒujǐběnshū?
Trên bàn có mấy cuốn sách?
Hội thoại
Đếm đồ vật
Một người mẹ hỏi con về số đồ vật trong túi.
Mẹ
Mẹ
宝宝,你的书包里有几本书?
bǎobao,nǐdeshūbāolǐyǒujǐběnshū?
Cục cưng, trong cặp sách của con có mấy cuốn sách?