Cấu trúc giới thiệu mối quan hệ sở hữu
S + 是 + người/thứ + 的Dùng 'của' ở cuối để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ. '的' gắn sau danh từ chỉ người hoặc vật, đặt trước danh từ chính. Ví dụ: '爸爸的' nghĩa là 'của bố'.
他是我的哥哥。
Anh ấy là anh trai của tôi.
她是我妈妈的朋友。
Cô ấy là bạn của mẹ tôi.