Bài 2: Cảm ơn & Xin lỗi

谢谢

Học cách dùng 是, 吗 qua chủ đề cảm ơn & Xin lỗi.

5 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng5 từ

不客气qiCụm từ
  • không có gì, không có chiđáp lại lời cảm ơn

Ví dụ

—谢谢! —不客气。

xièxie!qi.

— Cảm ơn! — Không có gì.

对不起duìbuCụm từ
  • xin lỗi

Ví dụ

对不起, 我迟到了。

duìbuqǐ,chídàole.

Xin lỗi, tôi đến muộn.

没关系méiguānxiCụm từ
  • không saođáp lại lời xin lỗi

Ví dụ

—对不起! —没关系。

duìbuqǐ!méiguānxi.

— Xin lỗi! — Không sao.

谢谢xièxieChào hỏi
  • cảm ơn

Ví dụ

谢谢你!

xièxienǐ!

Cảm ơn bạn!

再见zàijiànChào hỏi
  • tạm biệtNghĩa đen của từ: 'gặp lại

Ví dụ

明天见, 再见!

míngtiānjiàn,zàijiàn!

Mai gặp lại, tạm biệt!

Ngữ pháp

Câu khẳng định với 是 (shì)

A 是 B

Sử dụng 是 để khẳng định hoặc định nghĩa một sự vật, sự việc. Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + Tân ngữ.

这是我的书。

zhèshìdeshū

Đây là sách của tôi.

他是我的老师。

shìdelǎoshī

Anh ấy là giáo viên của tôi.

Câu hỏi có/không với 吗

Câu hỏi với 吗 (ma)

Đặt 吗 vào cuối câu trần thuật để tạo thành câu hỏi có/không. Người nghe chỉ cần trả lời '对' (đúng) hoặc '不对' (không đúng).

这是你的书吗?

zhèshìdeshūma

Đây có phải là sách của bạn không?

你是学生吗?

shìxuéshēngma

Bạn là học sinh phải không?

Hội thoại

Cảm ơn và Xin lỗi

Minh vô tình làm rơi cuốn sách của Hoa.

Mi
Minh

对不起!

duì

Xin lỗi!

Ho
Hoa

没关系。

méiguān

Không sao.

Mi
Minh

这是你的书吗?

zhèshìdeshūma

Đây là sách của bạn phải không?

Ho
Hoa

是,谢谢!

shìxièxiè

Vâng, cảm ơn!

Mi
Minh

不客气。再见!

zàijiàn

Không có gì. Tạm biệt!