Câu khẳng định với "là" (是)
S + 是 + NDùng "是" để giới thiệu bản thân hoặc người khác, có nghĩa "là". Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + Danh từ. Đây là cách đơn giản nhất để nói về danh tính, nghề nghiệp hoặc quốc tịch.
我是学生。
Tôi là học sinh.
他是老师。
Anh ấy là thầy giáo.