Bài 1: Xin chào & Tôi là...

你好

Học cách dùng 是, 不是 qua chủ đề xin chào & Tôi là....

9 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng9 từ

Trạng từ
  • khôngphủ định cho hành động/tính chất ở hiện tại hoặc tương lai

Ví dụ

我不去。

qù.

Tôi không đi.

他不是老师。

shìlǎoshī.

Anh ấy không phải giáo viên.

hǎoTính từ
  • tốt, khoẻ, được

Ví dụ

你的中文很好。

dezhōngwénhěnhǎo.

Tiếng Trung của bạn rất tốt.

老师lǎoshīDanh từ
  • thầy giáo, cô giáo

Ví dụ

我们的老师很好。

mendelǎoshīhěnhǎo.

Giáo viên của chúng tôi rất tốt.

maTrợ từ
  • không (trợ từ nghi vấn)đặt cuối câu để biến câu khẳng định thành câu hỏi

Ví dụ

你好吗?

hǎoma?

Bạn khoẻ không?

Đại từ
  • bạn

Ví dụ

你好吗?

hǎoma?

Bạn khoẻ không?

shìĐộng từ
  • động từ liên kết, A shì B = A là B

Ví dụ

我是学生。

shìxuésheng.

Tôi là học sinh.

Đại từ
  • tôi

Ví dụ

我是越南人。

shìyuènánrén.

Tôi là người Việt Nam.

我有一个哥哥。

yǒuge.

Tôi có một người anh.

学生xuéshengDanh từ
  • học sinh, học viên

Ví dụ

我是大学生。

shìxuésheng.

Tôi là sinh viên đại học.

中国ZhōngguóDanh từ
  • Trung Quốc

Ví dụ

我想去中国旅游。

xiǎngzhōngguóyóu.

Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.

Ngữ pháp

Câu khẳng định với "là" (是)

S + 是 + N

Dùng "是" để giới thiệu bản thân hoặc người khác, có nghĩa "là". Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + Danh từ. Đây là cách đơn giản nhất để nói về danh tính, nghề nghiệp hoặc quốc tịch.

我是学生。

shìxuéshēng

Tôi là học sinh.

他是老师。

shìlǎoshī

Anh ấy là thầy giáo.

Câu phủ định với "không phải là" (不是)

S + 不是 + N

Dùng "不是" trước danh từ để phủ định câu "是", có nghĩa "không phải là". Cấu trúc: Chủ ngữ + 不是 + Danh từ.

我不是老师。

shìlǎoshī

Tôi không phải là thầy giáo.

她不是中国人。

shìzhōngguórén

Cô ấy không phải là người Trung Quốc.

Hội thoại

Làm quen lần đầu

Hai học sinh mới gặp nhau trong lớp học.

Li
Linh

你好!

hǎo

Xin chào!

Na
Nam

你好!你是学生吗?

hǎoshìxuéshēngma

Xin chào! Bạn là học sinh phải không?

Li
Linh

是,我是学生。你也是学生吗?

shìshìxuéshēngshìxuéshēngma

Đúng, tôi là học sinh. Bạn cũng là học sinh phải không?

Na
Nam

不,我不是学生。我是老师。

shìxuéshēngshìlǎoshī

Không, tôi không phải là học sinh. Tôi là thầy giáo.

Li
Linh

哦,您好!

ònínhǎo

Ồ, kính chào thầy ạ!

Na
Nam

你好。你是中国人吗?

hǎoshìzhōngguórénma

Xin chào. Bạn là người Trung Quốc phải không?