Bài 21: Cảm xúc và tâm trạng & Kế hoạch và mục tiêu

心情

Học cách dùng 很, 心理动词, 想, 要 qua chủ đề cảm xúc và tâm trạng & Kế hoạch và mục tiêu.

12 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng12 từ

àiĐộng từ
  • 1.yêuthể hiện tình cảm sâu sắc
  • 2.thíchcó thể dịch là 'thích' khi nói về sở thích (VD: thích hát (ài chàng gē))

Ví dụ

我爱你。

ài

Tôi yêu bạn.

我爱唱歌。

àichàng

Tôi thích hát.

高兴gāoxìngTính từ
  • 1.vuithể hiện trạng thái hân hoan
  • 2.hạnh phúcnhẹ nhàng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

Ví dụ

我很高兴。

hěngāoxìng

Tôi rất vui.

见到你很高兴!

jiàndàohěngāoxìng

Rất vui được gặp bạn!

工作gōngzuòDanh từ
  • 1.công việc, việc làmdanh từ chỉ nghề nghiệp hoặc nơi làm việc
  • 2.làm việcđộng từ chỉ hành động đi làm

Ví dụ

他的工作很好。

degōngzuòhěnhǎo

Công việc của anh ấy tốt lắm.

我在公司工作。

zàigōnggōngzuò

Tôi làm việc ở công ty.

hěnTrạng từ
  • rấttrạng từ chỉ mức độ cao

Ví dụ

我很高兴。

hěngāoxìng

Tôi rất vui.

觉得juédeĐộng từ
  • 1.cảm thấydùng cho cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân
  • 2.nghĩ rằngdùng khi bày tỏ ý kiến

Ví dụ

我觉得好吃。

juédehǎochī

Tôi cảm thấy ngon.

你怎么样?我觉得很好。

zěnmeyàngjuédehěnhǎo

Bạn thế nào? Tôi cảm thấy rất tốt.

néngĐộng từ
  • 1.có thểchỉ khả năng hoặc sự cho phép
  • 2.biết (làm gì đó)trong ngữ cảnh chỉ kỹ năng

Ví dụ

我能吃饭。

néngchīfàn

Tôi có thể ăn cơm.

你能说中文吗?

néngshuōzhōngwénma?

Bạn có thể nói tiếng Trung không?

Đại từ
  • tôi

Ví dụ

我是越南人。

shìyuènánrén.

Tôi là người Việt Nam.

我有一个哥哥。

yǒuge.

Tôi có một người anh.

喜欢huanĐộng từ
  • thíchthể hiện sự ưa thích

Ví dụ

我喜欢你。

huan

Tôi thích bạn.

我喜欢看书。

huankànshū

Tôi thích đọc sách.

xiǎngĐộng từ
  • muốnchỉ ý định hoặc mong muốn cá nhân

Ví dụ

我想去中国。

xiǎngzhōngguó

Tôi muốn đến Trung Quốc.

我想喝茶。

xiǎngchá

Tôi muốn uống trà.

xuéĐộng từ
  • học

Ví dụ

学中文。

xuézhōngwén

Học tiếng Trung.

学习xuéĐộng từ
  • 1.họcđộng từ chỉ hành động tiếp thu kiến thức
  • 2.việc họcdanh từ chỉ quá trình học tập

Ví dụ

我学习中文。

xuézhōngwén

Tôi học tiếng Trung.

学习很重要。

xuéhěnzhòngyào

Việc học rất quan trọng.

yàoĐộng từ
  • 1.cầnchỉ nhu cầu thiết yếu hoặc yêu cầu
  • 2.muốnthể hiện ý muốn mạnh mẽ hơn (xiǎng)

Ví dụ

我要一杯水。

yàobēishuǐ

Tôi cần một cốc nước.

我要学习。

yàoxué

Tôi muốn học.

Ngữ pháp

Dùng 很 để diễn tả mức độ

S + 很 + 形容词/心理动词

Trong tiếng Trung, khi nói về một trạng thái hoặc cảm xúc, thường đặt 很 (rất) trước tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý để câu được tự nhiên. 很 không nhấn mạnh nghĩa "rất" mạnh mà thường chỉ đóng vai trò kết nối.

我很高兴。

hěngāoxìng

Tôi rất vui.

我很喜欢学习。

hěnhuanxué

Tôi rất thích học.

Diễn tả ý muốn hoặc dự định

S + 想/要 + 动词

想 (muốn) và 要 (cần, muốn) được đặt trước động từ để diễn tả mong muốn hoặc sự cần thiết của việc gì đó. 想 thường mang tính suy nghĩ, mong ước, còn 要 nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc cần thiết hơn.

我想学习中文。

xiǎngxuézhōngwén

Tôi muốn học tiếng Trung.

我要好好工作。

yàohǎohǎogōngzuò

Tôi cần làm việc chăm chỉ.

Hội thoại

Nói về sở thích và kế hoạch

Hai bạn Linh và Nam trò chuyện về việc học và cảm xúc.

Li
Linh

你今天怎么样?

jīntiānzěnmeyàng

Hôm nay bạn thế nào?

Na
Nam

我很高兴!因为我喜欢学习中文。

hěngāoxìngyīnwèihuanxuézhōngwén

Tôi rất vui! Vì tôi thích học tiếng Trung.

Li
Linh

我也喜欢中文。你想学习什么?

huanzhōngwénxiǎngxuéshénme

Tôi cũng thích tiếng Trung. Bạn muốn học gì?

Na
Nam

我想学习很多工作需要的中文。

xiǎngxuéhěnduōgōngzuòyàodezhōngwén

Tôi muốn học nhiều tiếng Trung cần cho công việc.

Li
Linh

你能学好!我也要努力学习。

néngxuéhǎoyàoxué

Bạn có thể học tốt! Tôi cũng cần cố gắng học.

Na
Nam

好!我们一起学习吧!

hǎomenxuéba

Được! Chúng ta cùng học nhé!