So sánh hơn
A + 比 + B + 形容词Dùng 比 (bǐ) để so sánh hai sự vật, người. Mẫu câu: A 比 B + tính từ. Tính từ đứng sau 比 không cần thêm 很.
学校比家大。
Trường học lớn hơn nhà.
医院比商店小。
Bệnh viện nhỏ hơn cửa hàng.
Học cách dùng 比, 在, 了 qua chủ đề so sánh và lựa chọn & Kể chuyện quá khứ.
Ví dụ
这个西瓜很大。
Quả dưa hấu này rất to.
他今年二十岁,很大了。
Anh ấy năm nay hai mươi tuổi, rất lớn rồi.
Ví dụ
我回家。
Tôi trở về nhà.
去一次回一次。
Đi một lần, về một lần.
Ví dụ
我回家。
Tôi về nhà.
Ví dụ
去商店。
Đi cửa hàng.
Ví dụ
上午好。
Chào buổi sáng.
上午九点。
Chín giờ sáng.
Ví dụ
下午好。
Chào buổi chiều.
Ví dụ
我的房子很小。
Nhà tôi rất nhỏ.
他是一个小孩。
Anh ấy là một đứa trẻ.
Ví dụ
我学习中文。
Tôi học tiếng Trung.
学习很重要。
Việc học rất quan trọng.
Ví dụ
我去学校。
Tôi đi học.
Ví dụ
他去医院。
Anh ấy đi bệnh viện.
Ví dụ
昨天很忙。
Hôm qua rất bận.
我昨天在家。
Hôm qua tôi ở nhà.
A + 比 + B + 形容词Dùng 比 (bǐ) để so sánh hai sự vật, người. Mẫu câu: A 比 B + tính từ. Tính từ đứng sau 比 không cần thêm 很.
学校比家大。
Trường học lớn hơn nhà.
医院比商店小。
Bệnh viện nhỏ hơn cửa hàng.
S + 在 + 时间 + 动词 + 了Dùng 在 kết hợp với chỉ thời gian để nói về việc đã làm trong quá khứ. Thường đi với 了 cuối câu hoặc sau động từ để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành.
我昨天上午在家学习了。
Tôi đã ở nhà học bài sáng hôm qua.
他昨天下午去商店了。
Anh ấy đã đi cửa hàng chiều hôm qua.
Hai người bạn nói chuyện về những gì đã làm ngày hôm qua.
你昨天上午做什么了?
Sáng hôm qua bạn làm gì rồi?
我昨天上午在家学习了。下午我去商店了。
Sáng hôm qua tôi ở nhà học bài. Chiều tôi đi cửa hàng.
你的家比学校大吗?
Nhà bạn có lớn hơn trường học không?
不,我的家比学校小。
Không, nhà tôi nhỏ hơn trường học.
你去医院了吗?
Bạn có đi bệnh viện không?
我没有去医院。我回家了。
Tôi không đi bệnh viện. Tôi về nhà.