Bài 34: Sức khoẻ & sinh hoạt

一些

Học cách dùng 是, 什么样, 的, 想, 一些 qua chủ đề sức khoẻ & sinh hoạt.

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~11 phút

Từ vựng14 từ

baDanh từ
  • 1.quán bar (nơi phục vụ đồ uống, Internet...)Từ mượn từ tiếng Anh 'bar'.
  • 2.hút (thuốc, tẩu...)

Ví dụ

我们去酒吧喝东西。

menjiǔdōng

Chúng ta đi quán bar uống gì đó.

他在吧嗒吧嗒抽烟斗。

zàichōuyāndòu

Anh ấy đang phì phèo hút tẩu.

bēiDanh từ
  • 1.cốc, ly, chén
  • 2.chiếc (lượng từ cho cốc, ly)

Ví dụ

我想要一杯水。

xiǎngyàobēishuǐ

Tôi muốn một cốc nước.

这是我的杯子。

zhèshìdebēizi

Đây là cốc của tôi.

bìngDanh từ
  • 1.bệnh, ốm, đau
  • 2.bệnh tật, tật bệnh

Ví dụ

他生病了。

shēngbìngle

Anh ấy bị ốm.

这个病很严重。

zhègebìnghěnyánzhòng

Căn bệnh này rất nghiêm trọng.

chàngĐộng từ
  • 1.hát, ca hát
  • 2.gọi to, hô

Ví dụ

我喜欢唱歌。

huanchàng

Tôi thích hát.

他唱得很好听。

chànghěnhǎotīng

Anh ấy hát rất hay.

gānTính từ
  • 1.khô, ráothường dùng với đồ ăn, quần áo, thời tiết
  • 2.thực phẩm khô (như thịt khô, cá khô)

Ví dụ

衣服干了。

fugānle

Quần áo khô rồi.

我喜欢吃牛肉干。

huanchīniúròugān

Tôi thích ăn thịt bò khô.

Danh từ
  • 1.bài hát
  • 2.hát, ca

Ví dụ

我喜欢这首歌。

huanzhèshǒu

Tôi thích bài hát này.

她歌唱得很好。

chànghěnhǎo

Cô ấy hát rất hay.

huàDanh từ
  • 1.lời nói, lời thoại
  • 2.ngôn ngữ, phương ngữ
  • 3.nói chuyện, bàn luận

Ví dụ

你会说中国话吗?

huìshuōzhōngguóhuàma

Bạn có thể nói tiếng Trung không?

我们去教室说话吧。

menjiàoshìshuōhuàba

Chúng ta đi phòng học nói chuyện đi.

身体shēnDanh từ
  • 1.thân thể, cơ thể
  • 2.sức khỏe

Ví dụ

他的身体很好。

deshēnhěnhǎo

Sức khỏe của anh ấy rất tốt.

你要注意身体。

yàozhùshēn

Bạn phải chú ý sức khỏe.

xíngĐộng từ
  • 1.được, ổn
  • 2.đi, di chuyển

Ví dụ

这样行吗?

zhèyàngxíngma

Thế này được không?

行,没问题。

xíngméiwèn

Được, không vấn đề gì.

一样yàngTính từ
  • 1.giống nhau, tương tự
  • 2.như vậy, thế

Ví dụ

这两本书一样。

zhèliǎngběnshūyàng

Hai cuốn sách này giống nhau.

他跑得一样快。

pǎoyàngkuài

Anh ấy chạy nhanh như nhau.

一些xiēLượng từ
  • 1.một vài, một số
  • 2.một chút (dùng sau tính từ, mang nghĩa 'hơi... hơn một chút')

Ví dụ

我有一些朋友。

yǒuxiēpéngyǒu

Tôi có một vài người bạn.

这个苹果大一些。

zhègepíngguǒxiē

Quả táo này lớn hơn một chút.

zheTrợ từ
  • 1.trợ từ chỉ trạng thái đang tiếp diễnđặt sau động từ
  • 2.đang (diễn ra)

Ví dụ

门开着。

ménkāizhe

Cửa đang mở.

他笑着说。

xiàozheshuō

Anh ấy vừa cười vừa nói.

zhōngDanh từ
  • trung, giữa, trong

Ví dụ

我是中国人。

shìzhōngguórén

Tôi là người Trung Quốc.

xiēLượng từ
  • một số, vài

Ví dụ

我买了一些水果。

mǎilexiēshuǐguǒ

Tôi đã mua một số trái cây.

Ngữ pháp

Hỏi và mô tả đặc điểm (dùng 的)

S + 是 + 什么样 + 的 + N? / S + 是 + … + 的

Cấu trúc này dùng để hỏi và trả lời về đặc điểm, tính chất của một sự vật hoặc người. '什么样' có nghĩa là 'như thế nào'. Ta có thể dùng tính từ để thay thế '什么样' để mô tả cụ thể hơn. Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + (tính từ) + 的 + Danh từ. Lưu ý: '的' ở đây là trợ từ, không phải đại từ sở hữu.

你的身体是什么样的? - 我的身体是好的。

deshēnshìshénmeyàngde-deshēnshìhǎode

Cơ thể bạn như thế nào? - Cơ thể tôi là tốt.

这首歌是一样的。

zhèshǒushìyàngde

Bài hát này là giống nhau.

Muốn làm gì đó (một chút)

S + 想 + V + 一些 + O

Mẫu câu này kết hợp cấu trúc '想 + Động từ' (muốn làm gì) với '一些' (một vài, một số). Nó diễn tả mong muốn làm một việc gì đó ở mức độ nhẹ, không nhiều. '一些' thường đặt sau động từ và trước tân ngữ.

我想喝一些水。

xiǎngxiēshuǐ

Tôi muốn uống một chút nước.

他想买一些杯。

xiǎngmǎixiēbēi

Anh ấy muốn mua vài cái cốc.

Hội thoại

Hỏi thăm sức khỏe và rủ đi hát

Hai người bạn (Linh và Nam) gặp nhau ở quán bar.

Na
Nam

Linh,你最近身体怎么样?

Linhzuìjìnshēnzěnmeyàng

Linh, dạo này cơ thể bạn thế nào?

Li
Linh

不太好,我有一点病。你呢?

tàihǎoyǒudiǎnbìngne

Không tốt lắm, tôi bị ốm một chút. Còn bạn?

Na
Nam

我的身体很好。你想喝一些什么吗?

deshēnhěnhǎoxiǎngxiēshénmema

Cơ thể tôi rất tốt. Bạn muốn uống một chút gì không?

Li
Linh

我想喝一杯茶。谢谢。

xiǎngbēicháxièxiè

Tôi muốn uống một cốc trà. Cảm ơn.

Na
Nam

这个吧的歌很好听。我们一会儿去唱一些歌,行不行?

zhègebadehěnhǎotīngmenhuìerchàngxiēxíngxíng

Bài hát ở quán bar này nghe rất hay. Lát nữa chúng ta đi hát vài bài, được không?

Li
Linh

好啊,一样,我也喜欢唱歌。

hǎoayànghuanchàng

Được chứ, giống nhau, tôi cũng thích hát.