Bài 33: Đời sống thường ngày

Học cách dùng 在, 地点, 的 qua chủ đề đời sống thường ngày.

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~11 phút

Từ vựng14 từ

bànSố từ
  • 1.một nửa, phân nửa
  • 2.nửa (dùng sau số đếm)
  • 3.bán (tiền tố, nghĩa 'nửa', 'bán')

Ví dụ

现在是两点半。

xiànzàishìliǎngdiǎnbàn

Bây giờ là hai giờ rưỡi.

我吃了半个苹果。

chīlebànpíngguǒ

Tôi đã ăn nửa quả táo.

běnDanh từ
  • 1.gốc, gốc rễ
  • 2.cơ bản, chủ yếu
  • 3.bản (dùng như từ đếm cho sách, vở...)

Ví dụ

我有一本汉语书。

yǒuběnhànshū

Tôi có một cuốn sách tiếng Trung.

这是我的书本。

zhèshìdeshūběn

Đây là sách vở của tôi.

大学dàxuéDanh từ
  • 1.đại học, trường đại học
  • 2.đại học (tên một trong Tứ Thư của Nho giáo)

Ví dụ

我的姐姐在大学学习。

dejiějiezàixuéxué

Chị gái tôi đang học đại học.

Danh từ
  • 1.đất, mặt đất
  • 2.nơi, địa phươngThường dùng trong các từ ghép.
  • 3.thì, một cách (trợ từ cấu trúc)Dùng sau trạng từ, trước động từ hoặc tính từ để bổ sung ý nghĩa cho động từ/tính từ đó.

Ví dụ

他高兴地笑了。

gāoxìngxiàole

Anh ấy vui vẻ cười.

地上有一本书。

shàngyǒuběnshū

Trên mặt đất có một cuốn sách.

děngDanh từ
  • 1.đẳng, hạng, loại
  • 2.chờ, đợi

Ví dụ

我是第一等。

shìděng

Tôi là hạng nhất.

请等一下。

qǐngděngxià

Xin đợi một chút.

huāDanh từ
  • 1.hoa, bông hoa
  • 2.hoa văn, họa tiết
  • 3.tiêu xài, tiêu phí (tiền bạc)

Ví dụ

花园里有很多花。

huāyuányǒuhěnduōhuā

Trong vườn hoa có rất nhiều hoa.

不要花太多钱。

yàohuātàiduōqián

Đừng tiêu quá nhiều tiền.

jiānDanh từ
  • 1.giữa, ở giữa
  • 2.phòng
  • 3.trong khoảng (thời gian hoặc không gian)

Ví dụ

房间在中间。

fángjiānzàizhōngjiān

Căn phòng ở giữa.

请等一下,一分钟之间。

qǐngděngxiàfēnzhōngzhījiān

Xin đợi một chút, trong vòng một phút.

kǒuDanh từ
  • 1.miệng, cửa miệng
  • 2.người (dùng làm từ đếm cho người trong nhà, gia đình)

Ví dụ

我家有三口人。

jiāyǒusānkǒurén

Nhà tôi có ba người.

请张开嘴。

qǐngzhāngkāizuǐ

Xin hãy há miệng ra.

qiánDanh từ
  • 1.phía trước
  • 2.trước, trước đây
  • 3.tương lai

Ví dụ

学校前面有一个商店。

xuéxiàoqiánmiànyǒushāngdiàn

Phía trước trường học có một cửa hàng.

我前天去了北京。

qiántiānleběijīng

Tôi đã đi Bắc Kinh ngày hôm kia.

shàngDanh từ
  • 1.trên, phía trên
  • 2.lên, lên trên
  • 3.lên (xe, tàu, máy bay)

Ví dụ

书在桌子上。

shūzàizhuōzishàng

Sách ở trên bàn.

我们上车吧。

menshàngchēba

Chúng ta lên xe đi.

身上shēnshàngCụm từ
  • 1.trên người, ở trên cơ thể
  • 2.trong người (mang theo, có sẵn)

Ví dụ

我的钥匙在身上。

deyàoshizàishēnshàng

Chìa khóa của tôi ở trong người.

他身上有很多钱。

shēnshàngyǒuhěnduōqián

Anh ấy mang theo nhiều tiền trong người.

shǒuDanh từ
  • 1.bàn tay, cánh tay
  • 2.người làm việc (trong một lĩnh vực cụ thể)dùng trong từ ghép chỉ người làm nghề (vd ca sĩ)

Ví dụ

我的手很冷。

deshǒuhěnlěng

Tay tôi rất lạnh.

他是一名歌手。

shìmíngshǒu

Anh ấy là một ca sĩ.

tiānDanh từ
  • 1.trời, bầu trời
  • 2.ngày

Ví dụ

今天天气很好。

jīntiāntiānhěnhǎo

Hôm nay thời tiết rất đẹp.

天上有白云。

tiānshàngyǒubáiyún

Trên trời có mây trắng.

xiàDanh từ
  • 1.dưới, ở dưới
  • 2.xuống, đi xuống
  • 3.tiếp theo, sau (ví dụ: lần sau)

Ví dụ

猫在桌子下。

māozàizhuōzixià

Con mèo ở dưới bàn.

下一站是哪里?

xiàzhànshì

Trạm tiếp theo là đâu?

Ngữ pháp

Hành động diễn ra ở đâu

S + 在 + 地点 + 动词

Mẫu câu này dùng để nói về nơi mà một hành động đang diễn ra. Thường kết hợp với các từ chỉ vị trí như 上 (trên), 下 (dưới), 前 (trước), 间 (giữa).

书在桌子上的。

shūzàizhuōzishàngde

Quyển sách ở trên bàn.

他在大学的前面。

zàixuédeqiánmiàn

Anh ấy ở phía trước trường đại học.

Chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ

S + 的 + 名词

Thêm '的' sau danh từ hoặc đại từ để chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ của người/vật đó với một danh từ khác. Ví dụ '大学的花' nghĩa là 'hoa của trường đại học'.

这是我的手。

zhèshìdeshǒu

Đây là tay của tôi.

大学的地很大。

xuédehěn

Đất của trường đại học rất lớn.

Hội thoại

Hỏi về vị trí trong trường đại học

Hai sinh viên mới gặp nhau trong khuôn viên trường.

Na
Nam

你好!你是这个大学的学生吗?

hǎoshìzhègexuédexuéshēngma

Xin chào! Bạn có phải là sinh viên của trường đại học này không?

Ho
Hoa

是,我是。你也是吗?

shìshìshìma

Vâng, tôi là. Bạn cũng vậy à?

Na
Nam

是。你看,前面有很大的花,很漂亮。

shìkànqiánmiànyǒuhěndehuāhěnpiàoliang

Vâng. Bạn xem nè, phía trước có bông hoa rất lớn, rất đẹp.

Ho
Hoa

花在哪里?哦,在图书馆的前面。

huāzàiòzàishūguǎndeqiánmiàn

Hoa ở đâu à? À, ở phía trước thư viện.

Na
Nam

对。你想去图书馆吗?图书馆在那个大房子的下边。

duìxiǎngshūguǎnmashūguǎnzàigefángzidexiàbiān

Đúng rồi. Bạn có muốn đi thư viện không? Thư viện ở dưới tòa nhà lớn kia.

Ho
Hoa

我想去。我们去吧!

xiǎngmenba

Tôi muốn đi. Chúng ta đi nào!