Bài 18: Thuê nhà & Môi trường

住的地方

Học cách dùng 是, 的, 了 qua chủ đề thuê nhà & Môi trường.

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng14 từ

Tính từ
  • 1.to, lớndùng cho kích thước hoặc độ tuổi
  • 2.quan trọngtrong một số ngữ cảnh như (dàxué)

Ví dụ

这个西瓜很大。

zhègeguāhěn

Quả dưa hấu này rất to.

他今年二十岁,很大了。

jīnniánèrshísuìhěnle

Anh ấy năm nay hai mươi tuổi, rất lớn rồi.

duōTính từ
  • 1.nhiềutính từ chỉ số lượng lớn
  • 2.rất, thế nàotrạng từ trong câu hỏi như bao nhiêu (duōshǎo)

Ví dụ

人很多。

rénhěnduō

Người rất nhiều.

你多大?

duō

Bạn bao nhiêu tuổi?

jiāDanh từ
  • 1.nhà
  • 2.gia đìnhcũng có nghĩa là người thân trong nhà

Ví dụ

我回家。

huíjiā

Tôi về nhà.

kànĐộng từ
  • xem, nhìncó thể dùng cho xem TV, đọc sách, gặp gỡ

Ví dụ

看书。

kànshū

Đọc sách.

看电视。

kàndiànshì

Xem ti vi.

lěngTính từ
  • 1.lạnhmô tả nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh
  • 2.lạnh lẽocó thể dùng cho tâm trạng

Ví dụ

今天很冷。

jīntiānhěnlěng

Hôm nay rất lạnh.

水很冷。

shuǐhěnlěng

Nước rất lạnh.

Tính từ
  • nóngmô tả thời tiết hoặc cảm giác nóng

Ví dụ

今天很热。

jīntiānhěn

Hôm nay rất nóng.

shǎoTính từ
  • 1.ítđối lập với (duō)
  • 2.thiếutrong một số ngữ cảnh

Ví dụ

钱很少。

qiánhěnshǎo

Tiền rất ít.

人少一点好。

rénshǎodiǎnhǎo

Ít người hơn thì tốt.

shuǐDanh từ
  • nướcnước uống hoặc nước nói chung

Ví dụ

我想喝水。

xiǎngshuǐ

Tôi muốn uống nước.

这里有水。

zhèyǒushuǐ

Ở đây có nước.

天气tiānDanh từ
  • thời tiếtChỉ trạng thái khí hậu.

Ví dụ

天气很好。

tiānhěnhǎo

Thời tiết rất tốt.

tīngĐộng từ
  • nghedùng cho âm thanh, nhạc, bài giảng...

Ví dụ

听音乐。

tīngyīnyuè

Nghe nhạc.

听我说。

tīngshuō

Nghe tôi nói.

下雨xiàĐộng từ
  • trời mưadùng cho cả động từ và hiện tượng thời tiết

Ví dụ

今天下雨。

jīntiānxià

Hôm nay trời mưa.

下雨了,带伞。

xiàledàisǎn

Trời mưa rồi, mang ô đi.

xiǎoTính từ
  • 1.nhỏ, béđối lập với lớn
  • 2.trẻnhư trong trẻ con

Ví dụ

我的房子很小。

defángzihěnxiǎo

Nhà tôi rất nhỏ.

他是一个小孩。

shìxiǎohái

Anh ấy là một đứa trẻ.

zhùĐộng từ
  • ở, cư trú

Ví dụ

住在这里。

zhùzàizhè

Ở đây.

桌子zhuōziDanh từ
  • bàn (đồ vật)

Ví dụ

这是桌子。

zhèshìzhuōzi

Đây là bàn.

Ngữ pháp

Cấu trúc sở hữu với 的

S + 是 + O + 的 + N

Dùng 的 để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa hai danh từ. Cấu trúc: Chủ ngữ + là + Đối tượng + 的 + Danh từ. Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh ai là người sở hữu cái gì.

这是我家的桌子。

zhèshìjiādezhuōzi

Đây là cái bàn của nhà tôi.

他是我的朋友。

shìdepéngyǒu

Anh ấy là bạn của tôi.

Cấu trúc với 了 cuối câu

S + V + 了

Dùng 了 cuối câu để diễn tả một hành động đã xảy ra hoặc một sự thay đổi trạng thái. Nó cho biết điều gì đó đã được hoàn thành hoặc một tình huống mới đã xuất hiện.

下雨了,天气很冷。

xiàletiānhěnlěng

Trời đã mưa rồi, thời tiết rất lạnh.

我看桌子了。

kànzhuōzile

Tôi đã nhìn thấy cái bàn rồi.

Hội thoại

Hỏi về nhà ở và thời tiết

Hai người bạn nói chuyện qua điện thoại về nhà mới và thời tiết.

Li
Linh

喂,你好!你住在哪儿?

wèihǎozhùzàiér

Alô, xin chào! Bạn ở đâu?

Na
Nam

我住在家。我的家很大。

zhùzàijiādejiāhěn

Tôi ở nhà. Nhà của tôi rất to.

Li
Linh

你喜欢你的家吗?

huandejiāma

Bạn thích nhà của bạn không?

Na
Nam

喜欢。我家有很多桌子。你听,外面下雨了!

huanjiāyǒuhěnduōzhuōzitīngwàimiànxiàle

Thích. Nhà tôi có nhiều bàn. Bạn nghe, ngoài trời mưa rồi!

Li
Linh

是吗?这里天气很热。

shìmazhètiānhěn

Thế à? Ở đây thời tiết rất nóng.

Na
Nam

我这里天气不热,很冷。多喝水!

zhètiānhěnlěngduōshuǐ

Ở đây thời tiết không nóng, rất lạnh. Uống nhiều nước vào!