Cấu trúc sở hữu với 的
S + 是 + O + 的 + NDùng 的 để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa hai danh từ. Cấu trúc: Chủ ngữ + là + Đối tượng + 的 + Danh từ. Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh ai là người sở hữu cái gì.
这是我家的桌子。
Đây là cái bàn của nhà tôi.
他是我的朋友。
Anh ấy là bạn của tôi.