Từ vựng tiếng Trung chủ đề Trạng thái
31 từ · HSK 1, 2, 3, 4, 5 và 6
Tổng hợp 31 từ vựng tiếng Trung chủ đề Trạng thái thuộc HSK 1, 2, 3, 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Trạng thái theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-6.
Từ vựng Trạng thái HSK 1(1 từ)
Lộ trình HSK 1như thế nào, thế nào
Từ vựng Trạng thái HSK 2(1 từ)
Lộ trình HSK 2đầy, đầy đủ
Từ vựng Trạng thái HSK 3(6 từ)
Lộ trình HSK 3nếu không thì
khó khăn
xong, hết
vội vàng, gấp gáp
khẩn cấp
suôn sẻ
Từ vựng Trạng thái HSK 4(12 từ)
Lộ trình HSK 4bất kỳ, bất cứ
bất kỳ ai
vội vã, hấp tấp
vội, khẩn cấp
nguyên vẹn, đầy đủ
hoang hôn, hoàng hôn
lỏng, mềm
lơ là, mất tập trung
chặt, khít
lo lắng, căng thẳng
khẩn cấp
gấp gáp, cấp bách
Từ vựng Trạng thái HSK 5(4 từ)
Lộ trình HSK 5phức tạp
hiện tại, bây giờ
tinh tế, tế nhị
khẩn cấp, cấp bách
Từ vựng Trạng thái HSK 6(7 từ)
Lộ trình HSK 6nếu như, nếu mà
thẫn thờ, hụt hẫng
hỗn loạn, rối loạn
cho dù, dù rằng
mờ mịt, ngơ ngác
vô lý, hoang đường
yếu kém, sơ suất
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Trạng thái
Bộ từ vựng chủ đề Trạng thái gom 31 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 3, 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Trạng thái — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Trạng thái đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.