Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quá trình

6 từ · HSK 4, 5 và 6

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Quá trình thuộc HSK 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Quá trình theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Quá trình HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
顺序HSK 4
shùn

thứ tự

Từ vựng Quá trình HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
逐渐HSK 5
zhújiàn

dần dần

Từ vựng Quá trình HSK 6(4 từ)

Lộ trình HSK 6
侵蚀HSK 6
qīnshí

xâm thực, bào mòn

步骤HSK 6
zhòu

bước, trình tự, quy trình

酝酿HSK 6
yùnniàng

chuẩn bị, ủ mầm

重构HSK 6
zhònggòu

tái cấu trúc

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Quá trình

Bộ từ vựng chủ đề Quá trình gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Quá trình — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Quá trình đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp