Từ vựng tiếng Trung chủ đề Địa chất

11 từ · HSK 6

Học flashcard

Tổng hợp 11 từ vựng tiếng Trung chủ đề Địa chất thuộc HSK 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Địa chất theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Địa chất HSK 6(11 từ)

Lộ trình HSK 6
侵蚀HSK 6
qīnshí

xâm thực, bào mòn

地壳HSK 6
qiào

vỏ trái đất

岩层HSK 6
yáncéng

tầng đá

断层HSK 6
duàncéng

đứt gãy

板块HSK 6
bǎnkuài

mảng kiến tạo

构造HSK 6
gòuzào

cấu tạo, kết cấu

沉积HSK 6
chén

trầm tích

溶蚀HSK 6
róngshí

xói mòn hóa học

漂移HSK 6
piāo

trôi dạt

裂缝HSK 6
lièfèng

khe nứt

褶皱HSK 6
zhězhòu

nếp gấp

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Địa chất

Bộ từ vựng chủ đề Địa chất gom 11 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Địa chất — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Địa chất đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp