Từ vựng tiếng Trung chủ đề Hình dạng

9 từ · HSK 3, 4 và 6

Học flashcard

Tổng hợp 9 từ vựng tiếng Trung chủ đề Hình dạng thuộc HSK 3, 4 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Hình dạng theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Hình dạng HSK 3(6 từ)

Lộ trình HSK 3
三角形HSK 3
sānjiǎoxíng

hình tam giác

HSK 3
yuán

tròn

形状HSK 3
xíngzhuàng

hình dạng

HSK 3
fāng

vuông

HSK 3
jiǎo

góc

长方形HSK 3
chángfāngxíng

hình chữ nhật

Từ vựng Hình dạng HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
HSK 4
biǎn

bẹt, phẳng, dẹt

Từ vựng Hình dạng HSK 6(2 từ)

Lộ trình HSK 6
凹凸HSK 6
āo

lõm và lồi, chỗ cao chỗ thấp

弯曲HSK 6
wān

cong, uốn khúc

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Hình dạng

Bộ từ vựng chủ đề Hình dạng gom 9 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3, 4 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Hình dạng — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Hình dạng đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp