Từ vựng tiếng Trung chủ đề Số đếm
43 từ · HSK 1, 2 và 4
Tổng hợp 43 từ vựng tiếng Trung chủ đề Số đếm thuộc HSK 1, 2 và 4, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Số đếm theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-6.
Từ vựng Số đếm HSK 1(17 từ)
Lộ trình HSK 1số một
số bảy
số ba
hai (số lượng)
số chín
số hai
số năm
số tám
số sáu
số mười
nghìn
một nửa, phân nửa
số bốn
bao nhiêu
trăm
thứ hai
số không
Từ vựng Số đếm HSK 2(16 từ)
Lộ trình HSK 2bảy mươi
số vạn (10.000)
ba mươi
hai
số chín mươi
hai mươi
năm mươi
trở lên, hơn (chỉ mức độ, con số)
số tám mươi
sáu mươi
số nghìn
một nửa
bốn mươi
bao nhiêu
số trăm
thứ nhất
Từ vựng Số đếm HSK 4(10 từ)
Lộ trình HSK 4vạn
phần vạn
ức
hai người (cách nói thông dụng (khẩu ngữ))
nghìn, ngàn
phần nghìn
tỷ lệ, tỷ số
tỷ lệ, tỷ số
trăm
không, số 0
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Số đếm
Bộ từ vựng chủ đề Số đếm gom 43 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2 và 4. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Số đếm — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Số đếm đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.