Từ vựng tiếng Trung chủ đề Trình tự
8 từ · HSK 1, 2, 3, 4 và 6
Tổng hợp 8 từ vựng tiếng Trung chủ đề Trình tự thuộc HSK 1, 2, 3, 4 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Trình tự theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-6.
Từ vựng Trình tự HSK 1(2 từ)
Lộ trình HSK 1trước, trước tiên
cuối cùng
Từ vựng Trình tự HSK 2(1 từ)
Lộ trình HSK 2tiếp theo, kế tiếp
Từ vựng Trình tự HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3thứ hai, kế tiếp
Từ vựng Trình tự HSK 4(3 từ)
Lộ trình HSK 4bắt đầu
cuối cùng, phần末
kết thúc, chung cuộc
Từ vựng Trình tự HSK 6(1 từ)
Lộ trình HSK 6tiếp theo, sau đó
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Trình tự
Bộ từ vựng chủ đề Trình tự gom 8 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 3, 4 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Trình tự — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Trình tự đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.