Từ vựng tiếng Trung chủ đề Chuyển động
20 từ · HSK 1, 2, 3, 4 và 6
Tổng hợp 20 từ vựng tiếng Trung chủ đề Chuyển động thuộc HSK 1, 2, 3, 4 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Chuyển động theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-6.
Từ vựng Chuyển động HSK 1(7 từ)
Lộ trình HSK 1ra, đi ra
đi ra ngoài, ra ngoài
đi ra, đi ra ngoài
đến (một nơi)
quay về, trở về
đi qua, vượt qua
tiến vào, đi vào
Từ vựng Chuyển động HSK 2(3 từ)
Lộ trình HSK 2rời đi, rời khỏi
đi qua
đi vào, bước vào
Từ vựng Chuyển động HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3quay, xoay
Từ vựng Chuyển động HSK 4(4 từ)
Lộ trình HSK 4dừng lại, ngừng lại
cái túi, túi áo
lẻn đi, trốn thoát
lần, lượt (dùng cho số lần đi lại, chuyến đi)
Từ vựng Chuyển động HSK 6(5 từ)
Lộ trình HSK 6lả lướt, uốn lượn
chậm rãi, từ tốn
đi qua, xuyên qua
nhẹ nhàng, uyển chuyển
do dự, ngập ngừng
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Chuyển động
Bộ từ vựng chủ đề Chuyển động gom 20 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 3, 4 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Chuyển động — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Chuyển động đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.