Từ vựng tiếng Trung chủ đề Vật liệu

6 từ · HSK 3, 4 và 6

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Vật liệu thuộc HSK 3, 4 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Vật liệu theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Vật liệu HSK 3(2 từ)

Lộ trình HSK 3
HSK 3
jīn

vàng (kim loại)

HSK 3
tiě

sắt (kim loại)

Từ vựng Vật liệu HSK 4(3 từ)

Lộ trình HSK 4
塑料HSK 4
sùliào

nhựa (chất liệu tổng hợp)

HSK 4

ngọc, đá ngọc (jade)

HSK 4

màng, màng mỏng

Từ vựng Vật liệu HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
光滑HSK 6
guānghuá

mịn màng, nhẵn nhụi

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Vật liệu

Bộ từ vựng chủ đề Vật liệu gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3, 4 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Vật liệu — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Vật liệu đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp