Từ vựng tiếng Trung chủ đề Phương hướng
28 từ · HSK 1, 2, 3 và 4
Tổng hợp 28 từ vựng tiếng Trung chủ đề Phương hướng thuộc HSK 1, 2, 3 và 4, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Phương hướng theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-6.
Từ vựng Phương hướng HSK 1(2 từ)
Lộ trình HSK 1trên, phía trên
dưới, ở dưới
Từ vựng Phương hướng HSK 2(4 từ)
Lộ trình HSK 2hướng về phía
đúng, phải
đi về phía
đường
Từ vựng Phương hướng HSK 3(9 từ)
Lộ trình HSK 3đi lên, tiến lên
xuống, xuống dưới
phía đông
bên trong, nội
phía bắc
phía nam
rẽ phải
rẽ trái
phía tây
Từ vựng Phương hướng HSK 4(13 từ)
Lộ trình HSK 4xuống lầu, đi xuống cầu thang
hướng về phía
hướng về phía
hướng về
hướng về phía
phía trước
hướng về phía
hướng về phía
dọc theo, theo (một con đường, bờ sông...)
điểm khởi đầu, điểm xuất phát
đón lấy (phía trước)
hướng tới, đi đến
dẫn đến, đi tới
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Phương hướng
Bộ từ vựng chủ đề Phương hướng gom 28 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 3 và 4. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Phương hướng — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Phương hướng đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.