Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quản lý

18 từ · HSK 4, 5 và 6

Học flashcard

Tổng hợp 18 từ vựng tiếng Trung chủ đề Quản lý thuộc HSK 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Quản lý theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Quản lý HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
治理HSK 4
zhì

quản trị

Từ vựng Quản lý HSK 5(3 từ)

Lộ trình HSK 5
协调HSK 5
xiétiáo

phối hợp, điều hòa

实施HSK 5
shíshī

thực hiện, triển khai

行政HSK 5
xíngzhèng

hành chính

Từ vựng Quản lý HSK 6(14 từ)

Lộ trình HSK 6
举措HSK 6
cuò

biện pháp, quyết sách

公司治理HSK 6
gōngzhì

quản trị công ty

协作HSK 6
xiézuò

sự hợp tác, phối hợp

后备HSK 6
hòubèi

dự phòng, dự bị

外部HSK 6
wài

bên ngoài, ngoại bộ

妥善HSK 6
tuǒshàn

thích đáng, hợp lý

应急HSK 6
yìng

ứng phó với tình huống khẩn cấp

把关HSK 6
guān

kiểm tra, giám sát chặt chẽ

整顿HSK 6
zhěngdùn

sắp xếp lại, chỉnh đốn

条理HSK 6
tiáo

trật tự, sự gọn gàng có hệ thống

独立董事HSK 6
dǒngshì

giám đốc độc lập

统筹兼顾HSK 6
tǒngchóujiān

điều phối toàn diện, cân nhắc mọi mặt

职权HSK 6
zhíquán

quyền hạn, quyền lực chức năng

过问HSK 6
guòwèn

can thiệp, xen vào

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Quản lý

Bộ từ vựng chủ đề Quản lý gom 18 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Quản lý — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Quản lý đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp