Từ vựng tiếng Trung chủ đề Kế hoạch
25 từ · HSK 1, 3, 4, 5 và 6
Tổng hợp 25 từ vựng tiếng Trung chủ đề Kế hoạch thuộc HSK 1, 3, 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Kế hoạch theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-6.
Từ vựng Kế hoạch HSK 1(1 từ)
Lộ trình HSK 1chuẩn bị
Từ vựng Kế hoạch HSK 3(4 từ)
Lộ trình HSK 3chuẩn bị
mong muốn
dự định
sớm hơn dự định, trước thời hạn
Từ vựng Kế hoạch HSK 4(1 từ)
Lộ trình HSK 4đưa vào (danh sách, kế hoạch)
Từ vựng Kế hoạch HSK 5(6 từ)
Lộ trình HSK 5ước tính trước
phân tích trước
thử tưởng tượng
dự đoán
mong đợi trước
kế hoạch dự phòng
Từ vựng Kế hoạch HSK 6(13 từ)
Lộ trình HSK 6một lần hành động, trong một hành động
khả thi, có thể thực hiện được
kỹ lưỡng, chu đáo
tấn công nơi khác để cứu chỗ đang bị tấn công
thành công, thực hiện được
cổ tay; thủ đoạn, mánh khóe
kế hoạch sâu sắc
sâu sắc và cẩn thận trong việc lập kế hoạch
tung hoành
chỉ bàn luận lý thuyết suông
sự lo xa
kế hoạch lâu dài
lâu dài, dài hạn
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Kế hoạch
Bộ từ vựng chủ đề Kế hoạch gom 25 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 3, 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Kế hoạch — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Kế hoạch đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.