Từ vựng tiếng Trung chủ đề Nông nghiệp

22 từ · HSK 4, 5 và 6

Học flashcard

Tổng hợp 22 từ vựng tiếng Trung chủ đề Nông nghiệp thuộc HSK 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Nông nghiệp theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Nông nghiệp HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
改良HSK 4
gǎiliáng

cải tiến

Từ vựng Nông nghiệp HSK 5(8 từ)

Lộ trình HSK 5
农药HSK 5
nóngyào

thuốc trừ sâu

品种HSK 5
pǐnzhǒng

giống loài, chủng loại

土壤HSK 5
rǎng

đất

HSK 5
zhāi

hái, hái lấy

果实HSK 5
guǒshí

quả thực

温室HSK 5
wēnshì

nhà kính

HSK 5
jié

cho ra trái, kết hạt

肥料HSK 5
féiliào

phân bón

Từ vựng Nông nghiệp HSK 6(13 từ)

Lộ trình HSK 6
乳制品HSK 6
zhìpǐn

sản phẩm từ sữa

奶牛HSK 6
nǎiniú

bò sữa

小麦HSK 6
xiǎomài

lúa mì

棉花HSK 6
miánhuā

bông

母鸡HSK 6

con gà mái

牧场HSK 6
chǎng

đồng cỏ chăn thả, trang trại

牲畜HSK 6
shēngchù

gia súc, gia cầm nuôi

畜牧HSK 6

chăn nuôi

稻谷HSK 6
dào

gạo lúa

耕地HSK 6
gēng

đất canh tác

花生HSK 6
huāshēng

đậu phộng, lạc

蘑菇HSK 6
gu

nấm, nấm rơm

饲料HSK 6
liào

thức ăn cho gia súc, gia cầm

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Nông nghiệp

Bộ từ vựng chủ đề Nông nghiệp gom 22 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Nông nghiệp — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Nông nghiệp đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp