Từ vựng tiếng Trung chủ đề Biểu diễn
9 từ · HSK 4, 5 và 6
Tổng hợp 9 từ vựng tiếng Trung chủ đề Biểu diễn thuộc HSK 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Biểu diễn theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-6.
Từ vựng Biểu diễn HSK 4(1 từ)
Lộ trình HSK 4trên sân khấu
Từ vựng Biểu diễn HSK 5(6 từ)
Lộ trình HSK 5kịch, nghệ thuật sân khấu
buổi biểu diễn, chương trình
múa ballet, vũ kịch
sân khấu
ballet
kịch nói
Từ vựng Biểu diễn HSK 6(2 từ)
Lộ trình HSK 6lên nắm quyền
ưu việt, xuất sắc
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Biểu diễn
Bộ từ vựng chủ đề Biểu diễn gom 9 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Biểu diễn — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Biểu diễn đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.