Từ vựng tiếng Trung chủ đề Tần suất
7 từ · HSK 2, 3 và 4
Tổng hợp 7 từ vựng tiếng Trung chủ đề Tần suất thuộc HSK 2, 3 và 4, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Tần suất theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-6.
Từ vựng Tần suất HSK 2(1 từ)
Lộ trình HSK 2luôn luôn, lúc nào cũng
Từ vựng Tần suất HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3luôn luôn, bao giờ cũng
Từ vựng Tần suất HSK 4(5 từ)
Lộ trình HSK 4không bao giờ, chưa từng
thỉnh thoảng
tình cờ, ngẫu nhiên
nhiều lần
thường thường
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Tần suất
Bộ từ vựng chủ đề Tần suất gom 7 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3 và 4. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Tần suất — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Tần suất đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.