Từ vựng tiếng Trung chủ đề Tên gọi

5 từ · HSK 2, 4 và 5

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Tên gọi thuộc HSK 2, 4 và 5, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Tên gọi theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Tên gọi HSK 2(2 từ)

Lộ trình HSK 2
HSK 2
fēng

phong (tước hiệu, chức vị)

HSK 2
chéng

thành, thành công, hoàn thành

Từ vựng Tên gọi HSK 4(2 từ)

Lộ trình HSK 4
HSK 4
dīng

họ Đinh

HSK 4
zhāng

chương (sách, tài liệu)

Từ vựng Tên gọi HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
HSK 5
ān

An (họ)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Tên gọi

Bộ từ vựng chủ đề Tên gọi gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 4 và 5. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Tên gọi — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Tên gọi đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp