Từ vựng tiếng Trung chủ đề Cấu trúc

7 từ · HSK 4, 5 và 6

Học flashcard

Tổng hợp 7 từ vựng tiếng Trung chủ đề Cấu trúc thuộc HSK 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Cấu trúc theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Cấu trúc HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
整体HSK 4
zhěng

toàn thể, tổng thể

Từ vựng Cấu trúc HSK 5(2 từ)

Lộ trình HSK 5
HSK 5
chēng

chống đỡ

组成HSK 5
chéng

tạo thành, cấu thành

Từ vựng Cấu trúc HSK 6(4 từ)

Lộ trình HSK 6
两侧HSK 6
liǎng

hai bên, hai phía

构造HSK 6
gòuzào

cấu tạo, kết cấu

片断HSK 6
piànduàn

đoạn ngắn, mảnh vỡ

牢固HSK 6
láo

vững chắc, kiên cố

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Cấu trúc

Bộ từ vựng chủ đề Cấu trúc gom 7 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Cấu trúc — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Cấu trúc đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp