Từ vựng tiếng Trung chủ đề Tuổi tác
9 từ · HSK 1, 2, 5 và 6
Tổng hợp 9 từ vựng tiếng Trung chủ đề Tuổi tác thuộc HSK 1, 2, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Tuổi tác theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-6.
Từ vựng Tuổi tác HSK 1(2 từ)
Lộ trình HSK 1tuổi
già (chỉ người)
Từ vựng Tuổi tác HSK 2(5 từ)
Lộ trình HSK 2trung niên
anh chàng
thiếu niên
trẻ
người già
Từ vựng Tuổi tác HSK 5(1 từ)
Lộ trình HSK 5ngây thơ
Từ vựng Tuổi tác HSK 6(1 từ)
Lộ trình HSK 6xám xịt, già nua
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Tuổi tác
Bộ từ vựng chủ đề Tuổi tác gom 9 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Tuổi tác — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Tuổi tác đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.