Từ vựng tiếng Trung chủ đề Đánh giá

14 từ · HSK 2, 3, 4, 5 và 6

Học flashcard

Tổng hợp 14 từ vựng tiếng Trung chủ đề Đánh giá thuộc HSK 2, 3, 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Đánh giá theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Đánh giá HSK 2(1 từ)

Lộ trình HSK 2
不错HSK 2
cuò

không tồi, khá tốt

Từ vựng Đánh giá HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
值得HSK 3
zhí

đáng, xứng đáng

Từ vựng Đánh giá HSK 4(3 từ)

Lộ trình HSK 4
可观HSK 4
guān

đáng kể, ấn tượng

评分HSK 4
píngfēn

chấm điểm

评判HSK 4
píngpàn

phân tích đánh giá

Từ vựng Đánh giá HSK 5(5 từ)

Lộ trình HSK 5
揣度HSK 5
chuǎiduó

suy đoán, phỏng đoán

甄别HSK 5
zhēnbié

phân biệt, nhận ra sự khác biệt

臆断HSK 5
duàn

đoán mò, tự ý kết luận

臆测HSK 5

phỏng đoán, suy đoán chủ quan

鉴别HSK 5
jiànbié

nhận định, phân biệt

Từ vựng Đánh giá HSK 6(4 từ)

Lộ trình HSK 6
最佳HSK 6
zuìjiā

tối ưu, tốt nhất

判定HSK 6
pàndìng

phán quyết, quyết định

可信HSK 6
xìn

đáng tin cậy

显著HSK 6
xiǎnzhù

nổi bật, đáng chú ý

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Đánh giá

Bộ từ vựng chủ đề Đánh giá gom 14 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3, 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Đánh giá — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Đánh giá đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp