Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thảm hoạ

12 từ · HSK 4 và 6

Học flashcard

Tổng hợp 12 từ vựng tiếng Trung chủ đề Thảm hoạ thuộc HSK 4 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Thảm hoạ theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Thảm hoạ HSK 4(8 từ)

Lộ trình HSK 4
台风HSK 4
táifēng

bão, bão lớn

地震HSK 4
zhèn

động đất, chấn đất

HSK 4

sụp đổ, đổ sụp

干旱HSK 4
gānhàn

hạn hán, khô hạn

洪水HSK 4
hóngshuǐ

lũ lụt, nước lũ

海啸HSK 4
hǎixiào

sóng thần

火山HSK 4
huǒshān

núi lửa

龙卷风HSK 4
lóngjuǎnfēng

lốc xoáy

Từ vựng Thảm hoạ HSK 6(4 từ)

Lộ trình HSK 6
泥石流HSK 6
shíliú

lũ bùn đất

滑坡HSK 6
huá

sạt lở đất

遇难HSK 6
nàn

bị chết, tử nạn

雪崩HSK 6
xuěbēng

lở tuyết

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Thảm hoạ

Bộ từ vựng chủ đề Thảm hoạ gom 12 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Thảm hoạ — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Thảm hoạ đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp