Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thiết kế

11 từ · HSK 4, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 11 từ vựng tiếng Trung chủ đề Thiết kế thuộc HSK 4, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Thiết kế theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Thiết kế HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
造型HSK 4
zàoxíng

kiểu dáng, tạo hình

Từ vựng Thiết kế HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
HSK 6
yàng

dáng vẻ, kiểu dáng

Từ vựng Thiết kế HSK 7(9 từ)

Lộ trình HSK 7
仿HSK 7
fǎng

Bắt chước, mô phỏng

别具匠心HSK 7
biéjiàngxīn

có ý tưởng độc đáo, sáng tạo riêng biệt

原型HSK 7
yuánxíng

nguyên mẫu, mô hình gốc

图形HSK 7
xíng

hình vẽ, đồ thị

布局HSK 7

bố cục, sự sắp xếp

平面HSK 7
píngmiàn

mặt phẳng

新颖HSK 7
xīnyǐng

mới lạ, độc đáo

HSK 7

hình thức, mẫu (ví dụ: quy cách, thể thức)

花纹HSK 7
huāwén

hoa văn, vân hoa, họa tiết trang trí

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Thiết kế

Bộ từ vựng chủ đề Thiết kế gom 11 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Thiết kế — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Thiết kế đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp