Từ vựng tiếng Trung chủ đề Kỹ thuật

14 từ · HSK 4, 5 và 6

Học flashcard

Tổng hợp 14 từ vựng tiếng Trung chủ đề Kỹ thuật thuộc HSK 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Kỹ thuật theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Kỹ thuật HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
工程HSK 4
gōngchéng

công trình, dự án kỹ thuật

Từ vựng Kỹ thuật HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
测量HSK 5
liáng

đo lường

Từ vựng Kỹ thuật HSK 6(12 từ)

Lộ trình HSK 6
发电机HSK 6
diàn

máy phát điện

变形HSK 6
biànxíng

biến dạng, thay hình

坚固HSK 6
jiān

vững chắc, kiên cố

堤坝HSK 6

đê, đập

支撑HSK 6
zhīchēng

chống đỡ, nâng đỡ

施工HSK 6
shīgōng

thi công, xây dựng

水管HSK 6
shuǐguǎn

ống nước

混凝土HSK 6
hùnníng

bê tông

磨损HSK 6
sǔn

bị mòn, hao mòn

螺丝钉HSK 6
luódīng

con ốc vít

障碍HSK 6
zhàngài

trở ngại, chướng ngại vật

隧道HSK 6
suìdào

đường hầm

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Kỹ thuật

Bộ từ vựng chủ đề Kỹ thuật gom 14 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Kỹ thuật — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Kỹ thuật đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp