Từ vựng tiếng Trung chủ đề Năng lượng

9 từ · HSK 1, 5 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 9 từ vựng tiếng Trung chủ đề Năng lượng thuộc HSK 1, 5 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Năng lượng theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Năng lượng HSK 1(1 từ)

Lộ trình HSK 1
HSK 1
diàn

điện

Từ vựng Năng lượng HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
活力HSK 5
huó

sức sống, sinh lực

Từ vựng Năng lượng HSK 7(7 từ)

Lộ trình HSK 7
旺盛HSK 7
wàngshèng

mạnh mẽ, sung mãn

核电站HSK 7
diànzhàn

Nhà máy điện hạt nhân

核能HSK 7
néng

năng lượng hạt nhân

煤炭HSK 7
méitàn

than đá

燃气HSK 7
rán

khí đốt

HSK 7
tàn

carbon (nguyên tố hóa học)

能耗HSK 7
nénghào

tiêu hao năng lượng, lượng năng lượng tiêu thụ

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Năng lượng

Bộ từ vựng chủ đề Năng lượng gom 9 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 5 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Năng lượng — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Năng lượng đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp